uglify

/'ʌglifai/
Học thuật
Thân thiện
uglify

The gardener tried to uglify the beautiful garden with trash.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm xấu đi, làm cho trở nên xấu xí: Hành động làm thay đổi một thứ đó, khiến cho mất đi vẻ đẹp, sự hài hòa hoặc trở nên khó coi hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new construction project will uglify the natural landscape. (Dự án xây dựng mới sẽ làm xấu đi cảnh quan thiên nhiên.)
    • They decided to paint the old house, but the bright pink color only uglified it. (Họ quyết định sơn lại ngôi nhà , nhưng màu hồng sáng chỉ làm trở nên xấu xí hơn.)
    • Adding too many decorations can sometimes uglify a simple design. (Thêm quá nhiều đồ trang trí đôi khi có thể làm xấu đi một thiết kế đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uglify oneself": (ít dùng) làm cho bản thân trở nên xấu xí, cố tình ăn mặc hoặc trang điểm một cách khó coi.
    • For the role, the actor had to uglify himself with special makeup. (Để vào vai, nam diễn viên phải tự làm xấu mình đi bằng lớp trang điểm đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Uglification (danh từ): sự làm xấu đi, hành động làm cho trở nên xấu xí.
    • The uglification of the city center is a concern for many residents. (Việc làm xấu đi trung tâm thành phố mối quan tâm của nhiều cư dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Deface: làm biến dạng, làm mất mặt (thường bằng cách làm hư hại bề mặt).
  • Disfigure: làm biến dạng, làm méo mó (thường về hình dáng).
  • Mar: làm hư hỏng, làm giảm vẻ đẹp.
  • Spoil: làm hỏng, làm giảm chất lượng hoặc vẻ đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Beautify: làm đẹp, tô điểm.
  • Embellish: trang trí, tô điểm.
  • Adorn: trang hoàng, làm đẹp.
uglify

The gardener tried to uglify the beautiful garden with trash.

ngoại động từ
  1. làm xấu đi

Từ trái nghĩa