embellish
/im'beliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang trí, làm đẹp thêm: Hành động thêm các chi tiết trang trí, hoa văn hoặc yếu tố thẩm mỹ vào một vật gì đó để nó trông đẹp hơn, hấp dẫn hơn.
- Thêm thắt, tô vẽ (câu chuyện, sự việc): Hành động thêm các chi tiết hư cấu, phóng đại hoặc không có thật vào một câu chuyện hoặc lời kể để làm nó thú vị hơn, kịch tính hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (nghĩa trang trí):
- She used lace to embellish the collar of the dress. (Cô ấy dùng ren để trang trí cổ áo của chiếc váy.)
- The artist embellished the manuscript with intricate gold leaf. (Nghệ sĩ tô điểm bản thảo bằng những chi tiết lá vàng phức tạp.)
- Ngoại động từ (nghĩa thêm thắt):
- He tends to embellish his fishing stories. (Anh ta có xu hướng thêm mắm thêm muối vào những câu chuyện câu cá của mình.)
- The reporter was accused of embellishing the facts to make the news more sensational. (Phóng viên bị cáo buộc tô vẽ sự thật để làm tin tức giật gân hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to embellish on something": (ít dùng hơn) phát triển, mở rộng thêm về một điều gì đó, thường bằng cách thêm chi tiết.
- She didn't just tell the story; she embellished on every detail. (Cô ấy không chỉ kể câu chuyện; cô ấy thêm thắt vào từng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Embellishment (danh từ):
- Đồ trang trí, chi tiết trang trí: Vật dùng để làm đẹp thêm.
- The dress was simple, without any embellishments. (Chiếc váy rất đơn giản, không có bất kỳ đồ trang trí nào.)
- Chi tiết thêm thắt: Chi tiết được thêm vào một câu chuyện, thường là hư cấu.
- His account of the event was full of embellishments. (Lời kể của anh ta về sự kiện đầy những chi tiết thêm thắt.)
Từ đồng nghĩa
- Decorate (trang trí): Nhấn mạnh việc thêm đồ vật để làm đẹp không gian hoặc đồ vật.
- Adorn (tô điểm, trang hoàng): Trang trí một cách tao nhã, làm tăng vẻ đẹp hoặc phẩm giá.
- Exaggerate (phóng đại, cường điệu): Làm cho điều gì đó có vẻ lớn hơn, quan trọng hơn hoặc cực đoan hơn so với thực tế (gần nghĩa với "embellish" khi nói về câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho "embellish")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào riêng cho "embellish")
ngoại động từ
- làm đẹp, trang điểm, tô son điểm phấn
- thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...)