embellish

/im'beliʃ/
ngoại động từ
  1. làm đẹp, trang điểm, son điểm phấn
  2. thêm thắt, thêm mắm thêm muối (vào một chuyện...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "embellish"

Từ có nhắc đến "embellish"

embellish
She used colorful ribbons to embellish the gift box.