uhlan

/'u:lɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
uhlan

A uhlan in a blue uniform rides a horse across a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sử học):
    • Kỵ binh mang thương (ở Đức): Chỉ một loại binh chủng kỵ binh nhẹ, thường được trang bị thương (một loại khí dài giống như giáo), phổ biến trong các quân đội của Đức, Ba Lan Áo vào các thế kỷ 17-19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Prussian army employed several regiments of uhlans. (Quân đội Phổ đã sử dụng vài trung đoàn kỵ binh uhlan.)
    • The uhlan charged forward with his lance lowered. (Người kỵ binh uhlan xông lên phía trước với ngọn thương chúc xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Uhlan regiment": Trung đoàn kỵ binh uhlan.

    • He served in a famous uhlan regiment during the war. (Ông ấy đã phục vụ trong một trung đoàn kỵ binh uhlan nổi tiếng trong chiến tranh.)
  • "Uhlan uniform": Trang phục của kỵ binh uhlan, thường đặc trưng chiếc lưỡi trai hoặc chóp nhọn.

    • The museum displayed an authentic uhlan uniform from the 19th century. (Bảo tàng trưng bày một bộ trang phục kỵ binh uhlan chính hiệu từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Lancer (n): Kỵ binh mang thương (từ tổng quát hơn, không chỉ riêngĐức).
  • Cavalry (n): Kỵ binh (binh chủng chung).
Từ đồng nghĩa
  • Lancer: Kỵ binh thương.
  • Light cavalry: Kỵ binh nhẹ.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để mô tả một đơn vị kỵ binh cụ thể của châu Âu. Trong tiếng Việt, thường được phiên âm "kỵ binh uhlan" hoặc giải thích "kỵ binh mang thương (kiểu Đức)".
uhlan

A uhlan in a blue uniform rides a horse across a grassy field.

danh từ
  1. (sử học) kỵ binh mang thương (ở Đức)

Từ gần giống