elan

Học thuật
Thân thiện
elan

She performed the dance with great elan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh lực dồi dào, sức sống tràn đầy nhiệt huyết: Chỉ sự thể hiện năng lượng, sự sống động nhiệt tình một cách tự tin mạnh mẽ.
    • Phong cách sang trọng, thanh lịch phóng khoáng: Chỉ vẻ ngoài hoặc cách hành xử đầy phong cách, sự tinh tế tự tin nổi bật.
    • Sự háo hức, lòng nhiệt thành mạnh mẽ: Chỉ cảm giác mong chờ, nhiệt huyết sâu sắc, thường hướng về một người hoặc một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She danced with incredible elan, captivating the entire audience. ( ấy nhảy với một sinh lực đáng kinh ngạc, cuốn hút toàn bộ khán giả.)
    • The designer's new collection is full of elan and modern elegance. (Bộ sưu tập mới của nhà thiết kế tràn đầy phong cách vẻ thanh lịch hiện đại.)
    • He spoke about the project with great elan, convincing everyone of its potential. (Anh ấy nói về dự án với lòng nhiệt thành lớn, thuyết phục mọi người về tiềm năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with elan": một cách đầy sinh lực/phong cách.
    • She handled the difficult situation with remarkable elan. ( ấy xử lý tình huống khó khăn với một phong cách đáng chú ý.)
  • "full of elan": tràn đầy sức sống/nhiệt huyết.
    • The young team started the campaign full of elan. (Đội trẻ bắt đầu chiến dịch tràn đầy nhiệt huyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardor / Ardour (n): lòng nhiệt thành, sự say mê nồng nhiệt (thường chỉ cảm xúc).
  • Zeal (n): lòng hăng hái, nhiệt tình (thường hướng đến mục đích hoặc niềm tin).
  • Panache (n): phong thái tự tin phóng khoáng, vẻ hào hoa (nhấn mạnh đến phong cách).
  • Verve (n): sinh lực, nhiệt huyết trong biểu diễn nghệ thuật hoặc sáng tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Vigor / Vigour: sức mạnh, sinh lực.
  • Enthusiasm: sự nhiệt tình, hăng hái.
  • Flair: sự tài hoa, khiếu thẩm mỹ nổi bật.
  • Style: phong cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elan" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "elan".)

elan

She performed the dance with great elan.

Noun
  1. Sinh lực dồi dào, đầy sức sống
  2. phong cách sang trọng riêng biệt
  3. sự háo hức, mong chờ
    • they were imbued with a revolutionary ardor
      Họ chìm đắm trong sự nồng nhiệt