ulcéré

Học thuật
Thân thiện
ulcéré

Un homme a le cœur ulcéré après une trahison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Bị loét: Mô tả một bộ phận cơ thể (như da, dạ dày) vết loét, tức là một vết thương hở hoặc tổn thương không lành.
    • (Nghĩa bóng) Đầy hận thù, bị tổn thương sâu sắc: Mô tả trạng thái tinh thần của một người cảm thấy bị xúc phạm, phản bội hoặc tổn thương nặng nề đến mức lòng đầy cay đắng, oán hận.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Y học):

    • Le patient souffre d'un estomac ulcéré. (Bệnh nhân bị đau dạ dày loét.)
    • Une plaie ulcérée nécessite des soins particuliers. (Một vết thương bị loét cần được chăm sóc đặc biệt.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):

    • Il est resté ulcéré par cette trahison. (Anh ấy vẫn còn đầy hận thù sự phản bội đó.)
    • Son attitude ulcérée était visible après la dispute. (Thái độ đầy cay đắng của ấy lộ sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cœur ulcéré": Trái tim đầy hận thù, lòng dạ bị tổn thương sâu sắc. Đâymột cụm từ cố định thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng.
    • Il a quitté la salle avec un cœur ulcéré. (Anh ta rời khỏi phòng với một trái tim đầy hận thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Ulcérer (động từ): Làm loét (về thể chất); làm tổn thương sâu sắc, xúc phạm nặng nề (về tinh thần).
    • Ses paroles l'ont profondément ulcéré. (Lời nói của họ đã làm anh ta tổn thương sâu sắc.)
  • Ulcération (danh từ): Sự loét; vết loét.
    • L'ulcération de la peau peut être douloureuse. (Vết loét trên da có thể rất đau.)
  • Ulcéreux / Ulcéreuse (tính từ): (Thuộc về) loét, tính chất loét.
    • Une lésion ulcéreuse. (Một tổn thương tính chất loét.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Lésé, érodé (bị tổn thương, bị ăn mòn).
  • Nghĩa bóng: Blessé, froissé, amer, rancunier (bị tổn thương, bị xúc phạm, cay đắng, hay thù hằn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "ulcéré".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ulcéré".

ulcéré

Un homme a le cœur ulcéré après une trahison.

tính từ
  1. (y học) bị loét
  2. (nghĩa bóng) đầy hận thù
    • Coeur ulcéré
      lòng đầy hận thù

Từ gần giống

Từ chứa "ulcéré"