ullaged

/'ʌlidʤd/
Học thuật
Thân thiện
ullaged

The bottle is ullaged after being opened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vơi, không đầy: Mô tả trạng thái của một thùng chứa (như thùng rượu, thùng nhiên liệu) chưa được đổ đầy, còn một khoảng trống bên trong.
    • khoảng trống do bay hơi hoặc rỉ: Thường dùng để chỉ thùng chứa chất lỏng bị giảm thể tích do bay hơi, thất thoát hoặc đã được sử dụng một phần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wine barrel was found to be ullaged upon inspection. (Thùng rượu được phát hiện đã vơi khi kiểm tra.)
    • Ullaged fuel tanks can be dangerous during transport. (Các thùng nhiên liệu vơi có thể nguy hiểm trong quá trình vận chuyển.)
    • They measured the ullaged space in the container. (Họ đã đo khoảng trống vơi trong thùng chứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ullaged space/volume": Khoảng trống, thể tích phần trống trong thùng chứa.

    • The ullage volume increases as the liquid evaporates. (Thể tích phần trống tăng lên khi chất lỏng bay hơi.)
  • "Ullaged condition": Tình trạng vơi, không đầy.

    • The cargo was rejected due to its ullaged condition. ( hàng bị từ chối tình trạng thùng chứa bị vơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ullage (danh từ): Phần trống, khoảng trống trong thùng chứa; sự vơi.
    • The ullage in the cask was caused by evaporation. (Khoảng trống trong thùng do sự bay hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Partially empty: Chứa một phần, không đầy.
  • Not full: Không đầy.
  • Depleted: Đã cạn bớt, đã giảm.
Từ trái nghĩa
  • Full: Đầy.
  • Topped up: Đã được đổ đầy thêm.
  • Brimming: Đầy ắp, tràn đầy.
ullaged

The bottle is ullaged after being opened.

tính từ
  1. vơi

Từ gần giống