alleged

/ə'ledʤd/
tính từ
  1. được cho , bị cho
    • the alleged thief
      người bị cho kẻ trộm
  2. được viện ra, được dẫm ra, được vin vào
    • the alleged reason
      lý do được vin vào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

alleged
The witness described the alleged thief to the police.