alleged
/ə'ledʤd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cho là, bị cho là: Dùng để mô tả một điều gì đó đã được tuyên bố hoặc cáo buộc bởi ai đó, nhưng chưa được chứng minh là đúng hoặc chưa được xác minh đầy đủ.
- Được viện ra, được vin vào: Chỉ một lý do, nguyên nhân, hoặc sự kiện được đưa ra như một lời giải thích hoặc biện minh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The police are searching for the alleged thief. (Cảnh sát đang tìm kiếm người bị cho là kẻ trộm.)
- The company denied the alleged safety violations. (Công ty phủ nhận những vi phạm an toàn được cho là đã xảy ra.)
- He was absent due to an alleged illness. (Anh ấy vắng mặt vì lý do được vin vào là bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alleged" trong ngữ cảnh pháp lý: Thường xuất hiện trong các báo cáo tin tức hoặc văn bản pháp lý để chỉ một cáo buộc chưa được chứng minh trước tòa, nhằm bảo vệ quyền được coi là vô tội cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
- The alleged criminal will appear in court next week. (Người bị cho là tội phạm sẽ ra tòa vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Allege (động từ): khẳng định, cáo buộc (mà không cần đưa ra bằng chứng ngay lập tức).
- The witness alleged that he saw the suspect at the scene. (Nhân chứng khẳng định rằng ông ta đã thấy nghi phạm tại hiện trường.)
Allegation (danh từ): lời cáo buộc, sự khẳng định (chưa được chứng minh).
- The allegations of fraud are being investigated. (Những cáo buộc về gian lận đang được điều tra.)
Từ đồng nghĩa
- Supposed: được cho là, được giả định là.
- Claimed: được tuyên bố là, được khẳng định là.
- Asserted: được quả quyết là, được khẳng định mạnh mẽ là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "allege".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "alleged".)
tính từ
- được cho là, bị cho là
- the alleged thiefngười bị cho là kẻ trộm
- được viện ra, được dẫm ra, được vin vào
- the alleged reasonlý do được vin vào