ultimately
/'ʌltimitli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, sau cùng, sau rốt: Dùng để chỉ kết quả cuối cùng, điểm kết thúc của một quá trình, hoặc sự thật cơ bản nhất sau khi đã xem xét mọi thứ. Từ này nhấn mạnh kết luận hoặc kết quả tất yếu sau một chuỗi sự kiện hoặc lý luận.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- After many discussions, they ultimately agreed on a solution. (Sau nhiều cuộc thảo luận, cuối cùng họ đã đồng ý về một giải pháp.)
- All arguments ultimately depend on basic assumptions. (Tất cả các lập luận, sau rốt, đều phụ thuộc vào những giả định cơ bản.)
- He worked hard and ultimately achieved his goal. (Anh ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã đạt được mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận chính: Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu để nhấn mạnh ý quan trọng nhất.
- Ultimately, the decision is yours to make. (Xét cho cùng, quyết định là ở bạn.)
- The success of the project depends, ultimately, on teamwork. (Thành công của dự án phụ thuộc, sau cùng, vào tinh thần đồng đội.)
Chỉ kết quả tất yếu của một nguyên nhân sâu xa: Diễn tả hậu quả cuối cùng không thể tránh khỏi.
- Ignoring the warnings will ultimately lead to failure. (Việc phớt lờ những cảnh báo cuối cùng sẽ dẫn đến thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultimate (tính từ): cuối cùng, tối hậu, cao nhất.
- The ultimate goal is world peace. (Mục tiêu tối hậu là hòa bình thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Finally: cuối cùng (thường chỉ thứ tự thời gian).
- In the end: rốt cuộc, cuối cùng.
- Eventually: rồi thì, cuối cùng (chỉ kết quả sau một quá trình).
- At last: sau cùng (thường diễn tả sự chờ đợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "ultimately")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ultimately")
phó từ
- cuối cùng, sau cùng, sau rốt