finally
/'fainəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, sau cùng: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra ở phần kết thúc của một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện, thường sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nhiều sự kiện khác.
- Dứt khoát, một cách quyết định: Dùng để chỉ một hành động được thực hiện một cách chắc chắn, không thể thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "cuối cùng, sau cùng":
- After many attempts, she finally passed the exam. (Sau nhiều lần cố gắng, cô ấy cuối cùng đã thi đậu.)
- The train finally arrived at the station. (Cuối cùng thì đoàn tàu cũng đã đến ga.)
- Với nghĩa "dứt khoát":
- The judge ruled finally on the case. (Thẩm phán đã phán quyết dứt khoát về vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Finally" để giới thiệu điểm cuối cùng trong một danh sách hoặc bài nói: Thường dùng trong văn viết hoặc thuyết trình trang trọng.
- Finally, I would like to thank everyone for their support. (Cuối cùng, tôi xin cảm ơn tất cả mọi người vì sự hỗ trợ của họ.)
- "Finally" để bày tỏ sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng khi một việc gì đó đã xong:
- You're finally here! I've been waiting for an hour. (Cuối cùng cậu cũng đến! Tớ đợi cả tiếng rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng, chung kết.
- This is the final decision. (Đây là quyết định cuối cùng.)
- Finalize (v): hoàn tất, kết thúc.
- We need to finalize the contract. (Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Ultimately: rốt cuộc, cuối cùng (nhấn mạnh kết quả cuối cùng sau một quá trình).
- Eventually: cuối cùng, rồi thì (nhấn mạnh việc xảy ra sau một khoảng thời gian hoặc chờ đợi).
- At last: cuối cùng (thường diễn tả cảm xúc nhẹ nhõm, mong đợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "finally" vì đây là một trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "finally".)
phó từ
- cuối cùng, sau cùng
- dứt khoát
- to settle a matter finallygiải quyết dứt khoát một vấn đề