finally

/'fainəli/
phó từ
  1. cuối cùng, sau cùng
  2. dứt khoát
    • to settle a matter finally
      giải quyết dứt khoát một vấn đề

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

finally
The runner finally crossed the finish line.