ultimatum

/,ʌlti'meitəm/
Học thuật
Thân thiện
ultimatum

The diplomat delivered an ultimatum to the ambassador.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tối hậu thư: Một tuyên bố cuối cùng, yêu cầu cuối cùng mang tính chất bắt buộc, đưa ra các điều kiện phải được chấp nhận hoặc thực hiện trong một khoảng thời gian xác định, nếu không sẽ phải đối mặt với các hậu quả nghiêm trọng như chiến tranh, trừng phạt hoặc hành động quyết liệt khác.
    • Yêu cầu dứt khoát cuối cùng: Một đòi hỏi mang tính quyết định không thể thương lượng thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government issued an ultimatum to the rebels, demanding they lay down their arms within 48 hours. (Chính phủ đã ra một tối hậu thư cho phiến quân, yêu cầu họ phải hạ khí trong vòng 48 giờ.)
    • He gave his wife an ultimatum: either she stops gambling or he will file for divorce. (Anh ta đưa ra một yêu cầu dứt khoát cuối cùng cho vợ mình: hoặc ấy ngừng cờ bạc hoặc anh ta sẽ nộp đơn ly hôn.)
    • Faced with the company's ultimatum, the striking workers had to return to work. (Đối mặt với tối hậu thư của công ty, các công nhân đình công buộc phải trở lại làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver/issue an ultimatum": đưa ra/ban hành một tối hậu thư.

    • The union delivered an ultimatum to management regarding pay negotiations. (Công đoàn đã đưa ra một tối hậu thư cho ban quản lý liên quan đến đàm phán lương.)
  • "to be faced with an ultimatum": đối mặt với một tối hậu thư.

    • The diplomat was faced with an ultimatum that could lead to war. (Nhà ngoại giao đang đối mặt với một tối hậu thư có thể dẫn đến chiến tranh.)
  • "a 24-hour ultimatum": một tối hậu thư thời hạn 24 giờ.

    • The invaders presented a 24-hour ultimatum for the city's surrender. (Quân xâm lược đã đưa ra một tối hậu thư 24 giờ cho việc đầu hàng của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultimate (adj): cuối cùng, tối hậu, cao nhất.

    • The ultimate goal is peace. (Mục tiêu cuối cùng hòa bình.)
  • Ultimately (adv): cuối cùng, về cơ bản.

    • Ultimately, the decision is yours. (Cuối cùng, quyết định của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Final demand: yêu cầu cuối cùng.
  • Non-negotiable demand: yêu cầu không thể thương lượng.
  • Last offer: đề nghị cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ultimatum".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ultimatum".)

ultimatum

The diplomat delivered an ultimatum to the ambassador.

danh từ
  1. thư cuối, tối hậu thư
  2. kết luận cuối cùng
  3. nguyên tắc cơ bản, nguyên cơ bản

Từ có nhắc đến "ultimatum"