ultimatum

/,ʌlti'meitəm/
Học thuật
Thân thiện
ultimatum

Le gouvernement a reçu un ultimatum de la part de la nation voisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngoại giao) Thư cuối, tối hậu thư: Một thông điệp chính thức cuối cùng của một quốc gia hoặc bên này gửi cho một quốc gia hoặc bên khác, đưa ra các điều kiện cuối cùng đe dọa sẽ hành động nghiêm trọng (như chiến tranh, trừng phạt) nếu các điều kiện không được chấp nhận.
    • (Nghĩa rộng) Lệnh tối hậu; quyết định tối hậu: Một yêu cầu hoặc tuyên bố cuối cùng, mang tính chất đe dọa, đưa ra cho một cá nhân hoặc nhóm, thường kèm theo hậu quả nếu không tuân theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gouvernement a reçu un ultimatum exigeant le retrait immédiat des troupes. (Chính phủ đã nhận được một tối hậu thư yêu cầu rút quân ngay lập tức.)
    • Son père lui a lancé un ultimatum : soit il trouve un travail, soit il doit quitter la maison. (Cha anh ta đã đưa ra một tối hậu thư: hoặc là anh ta tìm được việc làm, hoặc là phải ra khỏi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser / lancer un ultimatum": Đưa ra, đặt ra một tối hậu thư.

    • La direction a posé un ultimatum aux syndicats. (Ban lãnh đạo đã đưa ra tối hậu thư cho các công đoàn.)
  • "Donner un ultimatum à quelqu'un": Đưa cho ai đó một tối hậu thư.

    • Elle m'a donné un ultimatum pour que je prenne une décision. ( ấy đã đưa cho tôi một tối hậu thư để tôi đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultimatiste (adj): tính chất tối hậu thư, cứng rắn.
    • Une position ultimatiste. (Một lập trường cứng rắn, mang tính tối hậu thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Sommation (n): Sự cảnh cáo, sự đòi hỏi chính thức (thường trong bối cảnh pháphoặc quân sự).
  • Exigence finale (n): Yêu cầu cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ 'ultimatum' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ đi kèm như "poser", "lancer", "donner".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'ultimatum'.)

ultimatum

Le gouvernement a reçu un ultimatum de la part de la nation voisine.

danh từ giống đực
  1. (ngoại giao) thư cuối, tối hậu thư
  2. (nghĩa rộng) lệnh tối hậu; quyết định tối hậu

Từ có nhắc đến "ultimatum"