ultime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cuối cùng, sau chót: Dùng để chỉ cái gì đó xảy ra ở vị trí cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, hành động hoặc thời gian, không còn gì theo sau nữa.
- Tối hậu, tối cao: Mang ý nghĩa quan trọng nhất, cơ bản nhất hoặc là mục tiêu tối thượng cần đạt được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'était son ultime volonté. (Đó là nguyện vọng cuối cùng của ông ấy.)
- Nous approchons de l'ultime étape du projet. (Chúng ta đang tiến đến giai đoạn cuối cùng của dự án.)
- La paix est l'ultime but de ces négociations. (Hòa bình là mục tiêu tối hậu của những cuộc đàm phán này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en ultime ressort": như một biện pháp cuối cùng, sau khi mọi cách khác đã thất bại.
- Il a accepté ce travail en ultime ressort. (Anh ta đã nhận công việc đó như một biện pháp cuối cùng.)
"l'ultime frontière" (thường dùng trong văn chương, khoa học viễn tưởng): ranh giới cuối cùng, giới hạn tối hậu cần chinh phục.
- L'espace est souvent considéré comme l'ultime frontière. (Không gian thường được coi là ranh giới cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
Ultimement (phó từ): một cách cuối cùng, rốt cuộc.
- Ultimement, c'est toi qui décides. (Rốt cuộc, chính bạn là người quyết định.)
Pénultième (tính từ): áp chót, thứ hai từ dưới lên (trong một chuỗi). Đây là từ chỉ vị trí ngay trước cái ultime.
- La pénultième page du livre. (Trang áp chót của cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
- Dernier (tính từ): cuối cùng, sau cùng (thường dùng phổ biến hơn và ít mang sắc thái trang trọng/tối hậu như ultime).
- Final (tính từ): cuối cùng, chung kết (nhấn mạnh vào kết thúc của một quá trình).
Từ trái nghĩa
- Premier (tính từ): đầu tiên.
- Initial (tính từ): ban đầu.
Thành ngữ liên quan
"Jouer son ultime carte": sử dụng biện pháp cuối cùng, ván bài cuối cùng (nghĩa bóng).
- Le négociateur a joué son ultime carte pour sauver l'accord. (Nhà đàm phán đã sử dụng biện pháp cuối cùng để cứu thỏa thuận.)
"L'ultime recours": biện pháp cuối cùng, chỗ dựa cuối cùng.
- La grève est l'ultime recours des employés. (Đình công là biện pháp cuối cùng của các nhân viên.)
tính từ
- cuối cùng
- Ultime concessionsự nhượng bộ cuối cùng