ultime

Học thuật
Thân thiện
ultime

Il a fait son ultime tentative pour résoudre le problème.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cuối cùng, sau chót: Dùng để chỉ cái gì đó xảy ravị trí cuối cùng trong một chuỗi sự kiện, hành động hoặc thời gian, không còn theo sau nữa.
    • Tối hậu, tối cao: Mang ý nghĩa quan trọng nhất, cơ bản nhất hoặc là mục tiêu tối thượng cần đạt được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'était son ultime volonté. (Đónguyện vọng cuối cùng của ông ấy.)
    • Nous approchons de l'ultime étape du projet. (Chúng ta đang tiến đến giai đoạn cuối cùng của dự án.)
    • La paix est l'ultime but de ces négociations. (Hòa bìnhmục tiêu tối hậu của những cuộc đàm phán này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en ultime ressort": như một biện pháp cuối cùng, sau khi mọi cách khác đã thất bại.

    • Il a accepté ce travail en ultime ressort. (Anh ta đã nhận công việc đó như một biện pháp cuối cùng.)
  • "l'ultime frontière" (thường dùng trong văn chương, khoa học viễn tưởng): ranh giới cuối cùng, giới hạn tối hậu cần chinh phục.

    • L'espace est souvent considéré comme l'ultime frontière. (Không gian thường được coi là ranh giới cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultimement (phó từ): một cách cuối cùng, rốt cuộc.

    • Ultimement, c'est toi qui décides. (Rốt cuộc, chính bạnngười quyết định.)
  • Pénultième (tính từ): áp chót, thứ hai từ dưới lên (trong một chuỗi). Đâytừ chỉ vị trí ngay trước cái ultime.

    • La pénultième page du livre. (Trang áp chót của cuốn sách.)
Từ đồng nghĩa
  • Dernier (tính từ): cuối cùng, sau cùng (thường dùng phổ biến hơn ít mang sắc thái trang trọng/tối hậu như ultime).
  • Final (tính từ): cuối cùng, chung kết (nhấn mạnh vào kết thúc của một quá trình).
Từ trái nghĩa
  • Premier (tính từ): đầu tiên.
  • Initial (tính từ): ban đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "Jouer son ultime carte": sử dụng biện pháp cuối cùng, ván bài cuối cùng (nghĩa bóng).

    • Le négociateur a joué son ultime carte pour sauver l'accord. (Nhà đàm phán đã sử dụng biện pháp cuối cùng để cứu thỏa thuận.)
  • "L'ultime recours": biện pháp cuối cùng, chỗ dựa cuối cùng.

    • La grève est l'ultime recours des employés. (Đình côngbiện pháp cuối cùng của các nhân viên.)
ultime

Il a fait son ultime tentative pour résoudre le problème.

tính từ
  1. cuối cùng
    • Ultime concession
      sự nhượng bộ cuối cùng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ultime"