ultimo

/'ʌltimou/
Học thuật
Thân thiện
ultimo

L'ultimo de la liste est un petit chaton.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Cuối cùng là, vào tháng trước: "ultimo" là một phó từ hiếm gặp, dùng để chỉ một sự kiện xảy ra vào tháng ngay trước tháng hiện tại. thường được viết tắt là "ult." trong văn bản chính thức hoặc thư tín .
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous avons reçu votre lettre du 15 ultimo. (Chúng tôi đã nhận được thư của ông/ viết ngày 15 tháng trước.)
    • Le paiement était le 30 ult. (Khoản thanh toán đã đến hạn vào ngày 30 tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản hành chính hoặc thương mại : Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chính thức, thư từ kinh doanh hoặc văn bản pháp niên đại từ những thế kỷ trước, để tránh nhầm lẫn về thời gian.
    • L'assemblée générale s'est tenue le 10 ultimo. (Đại hội đồng cổ đông đã được tổ chức vào ngày 10 tháng trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ult. (viết tắt): Dạng viết tắt phổ biến của "ultimo".
  • Proximo (phó từ): Trái nghĩa với "ultimo", có nghĩa là "vào tháng tới", thường viết tắt là "prox.".
  • Instant (phó từ): Có nghĩa là "vào tháng này", thường viết tắt là "inst.".
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Ultimo" ngày nay được coi là từ cổ gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hiện đại hay văn bản thông thường. Người ta thường dùng cách diễn đạt rõ ràng hơn như "le mois dernier" (tháng trước).
  • Phạm vi sử dụng: Chỉ dùng để chỉ tháng liền trước, không dùng cho tuần hoặc năm.
ultimo

L'ultimo de la liste est un petit chaton.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cuối cùng

Từ gần giống