ultra-sensible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cực kỳ nhạy cảm: Mô tả một người, một vật, hoặc một hệ thống có khả năng phản ứng rất mạnh mẽ và nhanh chóng trước những kích thích, thay đổi nhỏ nhất từ môi trường hoặc cảm xúc.
- Cực kỳ nhạy: Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc khoa học, chỉ một thiết bị, cảm biến, hoặc vật liệu có độ nhạy rất cao, có thể phát hiện hoặc đo lường những tín hiệu rất yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est ultra-sensible au bruit et porte souvent des bouchons d'oreilles. (Cô ấy cực kỳ nhạy cảm với tiếng ồn và thường đeo nút tai.)
- Ce détecteur de fumée est ultra-sensible, il se déclenche à la moindre particule. (Máy dò khói này cực kỳ nhạy, nó sẽ kích hoạt với hạt bụi nhỏ nhất.)
- En raison de sa peau ultra-sensible, il doit utiliser des produits spéciaux. (Vì làn da cực kỳ nhạy cảm, anh ấy phải dùng các sản phẩm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un individu ultra-sensible": một cá nhân cực kỳ nhạy cảm (thường dùng trong tâm lý học hoặc đời sống).
- Les personnes ultra-sensibles perçoivent les émotions des autres avec une grande intensité. (Những người cực kỳ nhạy cảm cảm nhận cảm xúc của người khác với cường độ rất lớn.)
"un matériau ultra-sensible à la lumière": một vật liệu cực kỳ nhạy với ánh sáng (thường trong nhiếp ảnh hoặc quang học).
- Ce film photographique est ultra-sensible à la lumière, parfait pour la nuit. (Cuộn phim chụp ảnh này cực kỳ nhạy với ánh sáng, hoàn hảo để chụp ban đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultrasensible (tính từ): Đây là dạng viết liền, đồng nghĩa hoàn toàn với "ultra-sensible". Cả hai đều được chấp nhận.
- Hypersensible (tính từ): quá nhạy cảm, siêu nhạy cảm. Nghĩa rất gần, đôi khi dùng thay thế được.
- Sensible (tính từ): nhạy cảm, nhạy. Là từ gốc, không mang sắc thái mạnh bằng "ultra-sensible".
Từ đồng nghĩa
- Extrêmement sensible: vô cùng nhạy cảm.
- Très sensible: rất nhạy cảm.
- À haute sensibilité: có độ nhạy cao.
Từ trái nghĩa
- Insensible: vô cảm, không nhạy cảm.
- Peu sensible: ít nhạy cảm.
- Résistant: có sức chịu đựng, ổn định (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- xem ultrasensible