ultrasensible

Học thuật
Thân thiện
ultrasensible

Une balance ultrasensible mesure la masse d'une petite plume.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực nhạy: Chỉ một đối tượng, thiết bị hoặc hệ thống khả năng phát hiện, phản ứng hoặc đo lường những thay đổi rất nhỏ, tinh tế các thiết bị thông thường không thể cảm nhận được. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật công nghệ cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette balance ultrasensible peut détecter des variations de poids infimes. (Cái cân cực nhạy này có thể phát hiện những biến đổi trọng lượng cực kỳ nhỏ.)
    • Les capteurs ultrasensibles du satellite permettent d'observer des phénomènes spatiaux discrets. (Các cảm biến cực nhạy của vệ tinh cho phép quan sát những hiện tượng không gian mờ nhạt.)
    • Il a une peau ultrasensible qui réagit au moindre changement de température. (Anh ấy làn da cực nhạy phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détecteur ultrasensible": Máy dò cực nhạy.
    • Le laboratoire est équipé d'un détecteur ultrasensible de particules. (Phòng thí nghiệm được trang bị một máy dò hạt cực nhạy.)
  • "Microphone ultrasensible": Microphone cực nhạy.
    • Ce microphone ultrasensible peut capter un chuchotement à l'autre bout de la pièce. (Chiếc microphone cực nhạy này có thể bắt được tiếng thì thầmđầu kia căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypersensible (adj): Quá nhạy cảm (thường dùng cho cảm xúc con người hoặc phản ứng sinh lý).
    • C'est une personne hypersensible aux critiques. (Đómột người quá nhạy cảm với những lời chỉ trích.)
  • Sensible (adj): Nhạy cảm, nhạy (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
    • Un appareil photo sensible à la lumière. (Một máy ảnh nhạy sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Extrêmement sensible: Cực kỳ nhạy cảm.
  • À haute sensibilité: độ nhạy cao.
Từ trái nghĩa
  • Insensible: Không nhạy cảm, cảm.
  • Peu sensible: Ít nhạy cảm.
Lưu ý sử dụng
  • "Ultrasensible"một tính từ ghép, kết hợp giữa tiền tố "ultra-" (có nghĩavượt quá, cực kỳ) tính từ "sensible" (nhạy cảm, nhạy). nhấn mạnh mức độ nhạycấp độ rất cao, thường vượt xa mức bình thường.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc mô tả đặc tính của máy móc, thiết bị. Khi mô tả cảm xúc con ngườimức độ cao, từ "hypersensible" thường phù hợp hơn.
ultrasensible

Une balance ultrasensible mesure la masse d'une petite plume.

tính từ
  1. cực nhạy
    • Balance ultrasensible
      cân cực nhạy

Từ gần giống

Từ chứa "ultrasensible"