ultra-short

/'ʌltrə'ʃɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
ultra-short

An engineer adjusts an ultra-short wave radio transmitter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cực ngắn: Mô tả một thứ đó độ dài, khoảng thời gian hoặc bước sóng ngắn hơn rất nhiều so với mức bình thường hoặc so với những thứ được coi "ngắn".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist is studying ultra-short laser pulses. (Nhà khoa học đang nghiên cứu các xung laser cực ngắn.)
    • This radio station broadcasts on ultra-short waves. (Đài phát thanh này phát sóng trên các làn sóng cực ngắn.)
    • He prefers ultra-short haircuts in the summer. (Anh ấy thích kiểu tóc cắt cực ngắn vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các hiện tượng hoặc thiết bị thời lượng hoặc bước sóng đo được trong phạm vi cực kỳ nhỏ ( dụ: pico giây, femto giây).
    • Ultra-short pulses of light are used in precision manufacturing. (Các xung ánh sáng cực ngắn được sử dụng trong sản xuất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Hyphenated compound: "Ultra-short" một từ ghép dấu gạch nối, được hình thành từ tiền tố "ultra-" (có nghĩa vượt quá, cực kỳ) tính từ "short" (ngắn). hoạt động như một tính từ duy nhất.
  • Short (adj): ngắn. (Từ gốc, mang nghĩa tổng quát hơn).
  • Brief (adj): ngắn gọn, vắn tắt. (Thường dùng cho thời gian hoặc bài phát biểu).
Từ đồng nghĩa
  • Extremely short: cực kỳ ngắn.
  • Exceptionally brief: đặc biệt ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học (vật , truyền thông) hoặc để nhấn mạnh đặc điểm "cực kỳ ngắn" một cách chủ ý trong đời sống (như kiểu tóc). không phải từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
ultra-short

An engineer adjusts an ultra-short wave radio transmitter.

tính từ
  1. cực ngắn
    • ultra-short waves
      sóng cực ngắn