ultracentrifugation

Định nghĩa

Danh từ: - Sự ly tâm siêu tốc: "ultracentrifugation" một kỹ thuật ly tâm được thực hiệntốc độ rất cao (thường trên 100.000 vòng/phút), dùng để tách các hạt siêu nhỏ như virus, protein, hoặc các phân tử sinh học kích thước mật độ khác nhau trong dung dịch.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng ly tâm siêu tốc để tách các hạt virus khỏi mảnh vụn tế bào.)
  • (Ly tâm siêu tốc rất cần thiết để tinh chế các bào quan dưới tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "density gradient ultracentrifugation": ly tâm siêu tốc theo gradient mật độ.
    • Density gradient ultracentrifugation allows for the separation of molecules based on their buoyant density. (Ly tâm siêu tốc theo gradient mật độ cho phép tách các phân tử dựa trên mật độ nổi của chúng.)
  • "preparative ultracentrifugation": ly tâm siêu tốc chuẩn bị.
    • Preparative ultracentrifugation is used to isolate large quantities of a specific component. (Ly tâm siêu tốc chuẩn bị được dùng để phân lập một lượng lớn thành phần cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultracentrifuge (danh từ): máy ly tâm siêu tốc.
    • The ultracentrifuge can reach speeds of up to 100,000 rpm. (Máy ly tâm siêu tốc có thể đạt tốc độ lên đến 100.000 vòng/phút.)
  • Ultracentrifugal (tính từ): thuộc về ly tâm siêu tốc.
    • Ultracentrifugal forces can cause sedimentation of macromolecules. (Lực ly tâm siêu tốc có thể gây ra sự lắng đọng của các đại phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • High-speed centrifugation: ly tâm tốc độ cao (nhưng không cụ thể mức siêu tốc).
  • Ultrafugation: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với ly tâm siêu tốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "ultracentrifugation" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ultracentrifugation".

ultracentrifugation
The scientist uses ultracentrifugation to separate the sample components.