ultrafiltre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ lọc cực vi, bộ siêu lọc: Một thiết bị hoặc màng có khả năng lọc các hạt rất nhỏ, thường ở cấp độ phân tử hoặc vi khuẩn, từ một chất lỏng hoặc khí. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật như hóa học, sinh học và xử lý nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'ultrafiltre est utilisé pour purifier l'eau. (Bộ siêu lọc được sử dụng để làm sạch nước.)
- Cette membrane d'ultrafiltre retient les protéines. (Màng siêu lọc này giữ lại các protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ultrafiltre tangentiel": Siêu lọc tiếp tuyến, một kỹ thuật trong đó dòng chảy của chất lỏng chạy song song với bề mặt màng để giảm tắc nghẽn.
- L'ultrafiltre tangentiel est plus efficace pour les solutions concentrées. (Siêu lọc tiếp tuyến hiệu quả hơn đối với các dung dịch cô đặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultrafiltration (n.f): Quá trình siêu lọc.
- L'ultrafiltration est une étape clé dans la production de fromage. (Quá trình siêu lọc là một bước then chốt trong sản xuất phô mai.)
- Ultrafiltrer (v): Thực hiện siêu lọc.
- Il faut ultrafiltrer le plasma sanguin. (Cần phải siêu lọc huyết tương.)
Từ đồng nghĩa
- Filtre à membrane (n.m): Bộ lọc màng.
- Filtre moléculaire (n.m): Bộ lọc phân tử.
Các cụm từ liên quan
- Module d'ultrafiltre (n.m): Mô-đun siêu lọc, một đơn vị chứa màng lọc.
- Le module d'ultrafiltre doit être remplacé. (Mô-đun siêu lọc cần được thay thế.)
- Seuil de coupure d'un ultrafiltre (n.m): Ngưỡng cắt của bộ siêu lọc, kích thước phân tử lớn nhất có thể đi qua màng.
- Le seuil de coupure de cet ultrafiltre est de 10 kDa. (Ngưỡng cắt của bộ siêu lọc này là 10 kDa.)
danh từ giống đực
- bộ lọc cực vi, bộ siêu lọc