ultraist

/'ʌltrəist/
Học thuật
Thân thiện
ultraist

An ultraist disrupts the town hall meeting with a loud, angry speech.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cực đoan, người quá khích: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc theo đuổi các quan điểm, ý tưởng, hoặc hành động cực đoan, thường vượt ra ngoài giới hạn thông thường hoặc chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was labeled an ultraist for his uncompromising political views. (Anh ta bị gán mác kẻ cực đoan những quan điểm chính trị không khoan nhượng của mình.)
    • The movement was taken over by ultraists who rejected any form of negotiation. (Phong trào bị những người cực đoan chiếm giữ, những kẻ từ chối mọi hình thức đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Political ultraist": người cực đoan chính trị.

    • The debate was polarized between moderates and political ultraists. (Cuộc tranh luận bị phân cực giữa những người ôn hòa những kẻ cực đoan chính trị.)
  • "Religious ultraist": người cuồng tín, người cực đoan tôn giáo.

    • The sect was founded by a religious ultraist. (Giáo phái được thành lập bởi một kẻ cực đoan tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraism (n): chủ nghĩa cực đoan, thái độ/quan điểm cực đoan.

    • His speeches were filled with ultraism. (Những bài phát biểu của anh ta chứa đầy chủ nghĩa cực đoan.)
  • Ultraistic (adj): mang tính cực đoan.

    • Their demands were considered ultraistic. (Những yêu cầu của họ bị coi mang tính cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Extremist: người cực đoan.
  • Radical: người theo chủ nghĩa cấp tiến/căn bản, thường có thể hàm ý cực đoan.
  • Zealot: người cuồng tín.
Từ trái nghĩa
  • Moderate: người ôn hòa.
  • Centrist: người theo chủ nghĩa trung dung.
ultraist

An ultraist disrupts the town hall meeting with a loud, angry speech.

danh từ
  1. người cực đoan, người quá khích

Từ gần giống