ultrasonic
/'ʌltrə'sɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sóng âm thanh có tần số cao hơn ngưỡng nghe được của tai người (thường trên 20.000 hertz). Từ này mô tả các dao động hoặc hiện tượng âm thanh mà con người không thể nghe thấy trực tiếp.
- Sử dụng hoặc hoạt động bằng sóng siêu âm. Mô tả các thiết bị, kỹ thuật hoặc quy trình dựa trên nguyên lý của sóng siêu âm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bats use ultrasonic calls for navigation and hunting. (Dơi sử dụng các tiếng gọi siêu âm để định hướng và săn mồi.)
- The doctor used an ultrasonic scanner to examine the patient's organs. (Bác sĩ đã sử dụng máy quét siêu âm để kiểm tra các cơ quan của bệnh nhân.)
- Ultrasonic cleaning is an effective method for removing dirt from delicate instruments. (Làm sạch bằng sóng siêu âm là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ bụi bẩn khỏi các dụng cụ tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ultrasonic frequency": Tần số siêu âm. Chỉ dải tần số cụ thể của sóng siêu âm.
- This device generates signals at an ultrasonic frequency. (Thiết bị này tạo ra tín hiệu ở tần số siêu âm.)
- "Ultrasonic imaging": Kỹ thuật hình ảnh siêu âm. Một phương pháp chẩn đoán y tế.
- Ultrasonic imaging is commonly used during pregnancy. (Kỹ thuật hình ảnh siêu âm thường được sử dụng trong thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultrasonics (danh từ, số ít): Ngành khoa học nghiên cứu về sóng siêu âm và các ứng dụng của nó.
- He is studying ultrasonics in his physics course. (Anh ấy đang nghiên cứu về khoa học siêu âm trong khóa học vật lý của mình.)
- Ultrasound (danh từ): (1) Sóng siêu âm. (2) Hình ảnh hoặc kỹ thuật chẩn đoán được tạo ra bằng sóng siêu âm.
- The ultrasound showed a clear picture of the baby. (Hình ảnh siêu âm cho thấy một hình ảnh rõ ràng về em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Supersonic (tính từ): Siêu thanh. Lưu ý: Từ này thường dùng cho tốc độ (nhanh hơn tốc độ âm thanh), không phải tần số âm thanh, nên không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
- High-frequency acoustic (cụm tính từ): Âm thanh tần số cao. Mô tả chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ultrasonic".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ultrasonic".)
tính từ
- siêu âm
- ultrasonic wavessóng siêu âm