supersonic
/'sju:pə'sɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Siêu âm: Chỉ âm thanh có tần số cao hơn ngưỡng nghe được của tai người.
- Siêu thanh: Chỉ tốc độ di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh trong một môi trường nhất định, đặc biệt là trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bats use supersonic waves for echolocation. (Dơi sử dụng sóng siêu âm để định vị bằng tiếng vang.)
- The jet broke the sound barrier and reached supersonic speed. (Chiếc máy bay phản lực đã phá vỡ hàng rào âm thanh và đạt tới tốc độ siêu thanh.)
- A supersonic aircraft creates a sonic boom. (Một máy bay siêu thanh tạo ra tiếng nổ âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Supersonic travel": du hành siêu thanh, chỉ việc di chuyển với tốc độ vượt quá tốc độ âm thanh.
- The company aims to bring back commercial supersonic travel. (Công ty đó nhắm đến mục tiêu khôi phục lại dịch vụ du hành siêu thanh thương mại.)
"Supersonic flow": dòng chảy siêu thanh, một thuật ngữ trong khí động lực học mô tả dòng khí chuyển động với tốc độ lớn hơn tốc độ âm thanh.
- The wing design is optimized for supersonic flow. (Thiết kế cánh được tối ưu hóa cho dòng chảy siêu thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Subsonic (adj): hạ âm, dưới âm thanh (chỉ tốc độ thấp hơn tốc độ âm thanh).
- Propeller planes are typically subsonic. (Máy bay cánh quạt thường là loại hạ âm.)
Transonic (adj): xuyên âm, cận âm (chỉ tốc độ xấp xỉ tốc độ âm thanh).
- The aircraft experienced turbulence in the transonic region. (Máy bay gặp phải sự hỗn loạn trong vùng tốc độ cận âm.)
Hypersonic (adj): siêu cao âm, cực kỳ siêu thanh (chỉ tốc độ nhanh hơn nhiều lần so với tốc độ âm thanh, thường là từ Mach 5 trở lên).
- They are developing hypersonic missiles. (Họ đang phát triển các tên lửa siêu cao âm.)
Từ đồng nghĩa
- Faster-than-sound: nhanh hơn âm thanh (dùng cho tốc độ).
- Ultrasonic: siêu âm (thường dùng chuyên biệt hơn cho sóng âm tần số cao, không nghe được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "supersonic" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "supersonic".)
danh từ
- máy bay vượt âm