supersonic

/'sju:pə'sɔnik/
danh từ
  1. máy bay vượt âm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "supersonic"

Từ có nhắc đến "supersonic"

supersonic
A supersonic jet creates a visible shock wave as it flies.