ululation

/,ju:lju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ululation

The mourners let out a sorrowful ululation during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng tru, tiếng dài lớn: Một âm thanh dài, cao vút to, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như đau đớn, sợ hãi, đau buồn hoặc trong một số nghi lễ.
    • Tiếng , tiếng gào thét: Âm thanh dữ dội, chói tai, có thể do con người, động vật hoặc các hiện tượng tự nhiên tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ululation of the wolves echoed through the valley. (Tiếng tru của bầy sói vang vọng khắp thung lũng.)
    • A loud ululation erupted from the crowd during the funeral ceremony. (Một tiếng lớn vang lên từ đám đông trong buổi lễ tang.)
    • The ululation of the wind made the night even more terrifying. (Tiếng gió lên khiến đêm càng thêm kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghi lễ hoặc lễ hội: "Ululation" thường được sử dụng để mô tả âm thanh truyền thống trong các nghi lễ, lễ kỷ niệm hoặc tang lễmột số nền văn hóa, như một hình thức biểu cảm tập thể.

    • The women greeted the bride with joyful ululation. (Những người phụ nữ chào đón cô dâu bằng những tiếng vui mừng.)
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường xuất hiện trong văn học để mô tả âm thanh đầy cảm xúc hoặc dữ dội, tăng cường không khí cho cảnh tượng.

    • Her cry turned into a wild ululation of grief. (Tiếng khóc của ấy biến thành một tiếng dại dột đau buồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ululate (động từ): tru lên, lên, lên.
    • The mourners began to ululate. (Những người tang quyến bắt đầu tru lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Howl: tiếng tru, tiếng (thường dùng cho chó sói hoặc biểu thị đau đớn).
  • Wail: tiếng than khóc, tiếng rên rỉ.
  • Shriek: tiếng thét chói tai.
  • Yell: tiếng la hét.
Từ trái nghĩa
  • Whisper: tiếng thì thầm.
  • Silence: sự im lặng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "ululation". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

ululation

The mourners let out a sorrowful ululation during the ceremony.

danh từ
  1. tiếng tru (chó)
  2. tiếng tru tréo, tiếng la hét ( đâu, sợ)
  3. tiếng gào thét, tiếng lên
    • the ululation of the storm
      tiếng bão lên

Từ đồng nghĩa