howling
/'hauliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên: Dùng để mô tả âm thanh dài, to và đầy cảm xúc, thường là của động vật (như chó sói) hoặc của gió.
- Hoang vu, ảm đạm, buồn thảm: Dùng để mô tả một nơi hoang vắng, cô quạnh và gây cảm giác buồn.
- (Thông tục) Vô cùng, hết sức, cùng cực: Dùng như một từ nhấn mạnh, chỉ mức độ rất lớn, đặc biệt mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The howling wind kept us awake all night. (Cơn gió rít lên đã khiến chúng tôi thức trắng đêm.)
- We got lost in a howling wilderness. (Chúng tôi bị lạc trong một vùng hoang vu ảm đạm.)
- The party was a howling success. (Bữa tiệc là một thành công vang dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a howling success": một thành công vang dội, rất lớn.
- The product launch was a howling success. (Việc ra mắt sản phẩm là một thành công vang dội.)
"a howling shame": một điều đáng xấu hổ vô cùng.
- It's a howling shame that such talent went unrecognized. (Thật là một điều đáng xấu hổ vô cùng khi tài năng như vậy không được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Howl (động từ/danh từ): tru, hú; tiếng tru, tiếng hú.
- The wolf began to howl at the moon. (Con sói bắt đầu tru lên với mặt trăng.)
Howler (danh từ): lỗi ngớ ngẩn, lỗi lớn và buồn cười.
- He made a real howler in his report. (Anh ta đã mắc một lỗi ngớ ngẩn thực sự trong báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Wailing (adj): rên rỉ, than khóc (về âm thanh).
- Bleak (adj): ảm đạm, lạnh lẽo (về cảnh vật).
- Tremendous (adj): to lớn, khủng khiếp (về mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "howling")
Thành ngữ liên quan
- Howling wilderness: vùng đất hoang vu, cô quạnh và buồn bã.
- The explorers faced the challenges of the howling wilderness. (Những nhà thám hiểm đối mặt với thử thách của vùng đất hoang vu ảm đạm.)
tính từ
- tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét
- hoang vu, ảm đạm, buồn thảm
- howling wildernesscảnh hoang vu ảm đạm
- (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn
- a howling injusticemột điều hết sức bất công
- a howling shamemột điều xấu hổ vô cùng