howl

/haul/
Học thuật
Thân thiện
howl

The wind began to howl outside the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng tru, tiếng dài: Âm thanh dài, lớn thường buồn bã do một số loài động vật như chó sói hoặc chó phát ra.
    • Tiếng rít, tiếng gào: Âm thanh mạnh mẽ kéo dài do gió hoặc các yếu tố thiên nhiên khác tạo ra.
    • Tiếng , tiếng gào thét: Tiếng kêu lớn, dài đầy cảm xúc của con người, thường biểu thị sự đau đớn, buồn bã, hoặc đôi khi niềm vui quá mức.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Tru, : Hành động phát ra tiếng kêu dài lớn, đặc trưng của chó sói hoặc chó.
    • Rít, gào: (Về gió, bão) tạo ra âm thanh lớn mạnh khi thổi qua.
    • lên, gào thét: Hành động kêu lên một tiếng dài lớn đau đớn thể xác hoặc tinh thần, hoặc cảm xúc mãnh liệt.
  3. Động từ (ngoại động từ):

    • Gào lên, thét lên: Hành động nói hoặc hét ra (một lời lẽ nào đó) một cách giận dữ hoặc đau đớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We heard the lonely howl of a wolf in the distance. (Chúng tôi nghe thấy tiếng cô đơn của một con sói từ đằng xa.)
    • The howl of the storm kept everyone awake. (Tiếng gào của cơn bão khiến mọi người không thể ngủ.)
    • She let out a howl of laughter at the joke. ( ấy bật ra một tràng cười gào thét trước câu chuyện cười.)
  • Động từ (nội động từ):

    • The dogs often howl at the full moon. (Những con chó thường tru lên khi trăng tròn.)
    • The wind howled through the empty streets all night. (Gió rít qua những con phố vắng suốt đêm.)
    • The child howled in pain after falling down. (Đứa trẻ lên đau sau khi ngã.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • He howled insults at the referee. (Anh ta gào lên những lời lăng mạ trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "howl with laughter": cười lớn, cười gào lên thứ đó rất buồn cười.

    • The audience howled with laughter throughout the comedy show. (Khán giả cười gào lên trong suốt buổi biểu diễn hài.)
  • "howl in protest/anguish": gào thét để phản đối hoặc thể hiện nỗi đau khổ tột cùng.

    • The crowd howled in protest at the unfair decision. (Đám đông gào thét phản đối quyết định bất công.)
Biến thể từ gần giống
  • Howler (danh từ):
    • Lỗi ngớ ngẩn, lỗi lớn: Một sai lầm ngớ ngẩn hoặc nghiêm trọng, đặc biệt trong bài viết hoặc bài phát biểu.
      • The report was full of factual howlers. (Báo cáo đầy những lỗi sự thật ngớ ngẩn.)
    • Con vật hay tru/: (Ít dùng) Động vật thường xuyên phát ra tiếng tru.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ & Động từ (tiếng kêu của động vật/gió):
    • Bay (động từ): Sủa lớn, dài (chó). The dog bayed at the moon.
    • Wail (danh từ/động từ): Tiếng than khóc, rên rỉ dài. The baby wailed for its mother.
    • Roar (danh từ/động từ): Tiếng gầm (sư tử, động cơ, đám đông). The lion roared.
  • Động từ (tiếng người):
    • Scream (danh từ/động từ): Tiếng thét, hét lên (thường sợ hãi, đau đớn). She screamed in terror.
    • Shriek (danh từ/động từ): Tiếng thét chói tai, the thé. The children shrieked with excitement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Howl down (ngoại động từ): La hét, phản đối ồn ào để át tiếng hoặc ngăn cản ai đó nói.
    • The aggressive crowd tried to howl down the politician. (Đám đông hung hăng cố gắng la ó át tiếng vị chính trị gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Cry/Howl at the moon: Làm điều đó vô ích hoặc phản kháng một cáchvọng (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh chó/sói tru lên mặt trăng).
    • Protesting against the new law is like howling at the moon. (Phản đối luật mới chẳng khác nào tru lên mặt trăng.)
howl

The wind began to howl outside the window.

danh từ
  1. tiếng tru, tiếng (chó sói); tiếng rít (gió); tiếng (đau đớn); tiếng gào thét; tiếng la hét
  2. (raddiô) tiếng rít
nội động từ
  1. tru lên, lên; rít, ; gào lên; la hét
    • wolf howls
      chó sói lên
    • wind howls through the trees
      gió rít qua rặng cây
    • to howl with pain
      lên đau đớn
  2. khóc gào (trẻ con)
  3. la ó (chế nhạo...)
  4. ngoại động từ
  5. gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa...)

Idioms

  • to howl down
    la ó cho át đi