ululement

Học thuật
Thân thiện
ululement

Un loup émet un ululement sous la lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng , tiếng tru: Âm thanh dài, cao rung, thường được tạo ra bởi một số loài động vật như chó sói, chó hoang hoặc một số loài chim.
    • Tiếng la hét, tiếng gào thét: Một tiếng kêu lớn, kéo dài đầy cảm xúc của con người, thường biểu thị nỗi đau, sự đau buồn hoặc niềm vui quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait l'ululement des loups dans la forêt. (Người ta nghe thấy tiếng của những con sói trong rừng.)
    • L'ululement de douleur de la femme résonna dans la nuit. (Tiếng gào thét đau đớn của người phụ nữ vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser un ululement": cất lên một tiếng /tiếng gào.
    • Le chien a poussé un ululement triste en regardant la lune. (Con chó cất lên một tiếng buồn bã khi nhìn lên mặt trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ululer (động từ): lên, tru lên, gào thét.

    • Les loups ululent à la pleine lune. (Những con sói lên khi trăng tròn.)
  • Hurlement (danh từ giống đực): tiếng gầm, tiếng (thường mạnh mẽ hung dữ hơn).

    • le hurlement du vent (tiếng gió )
Từ đồng nghĩa
  • Cri (danh từ giống đực): tiếng kêu, tiếng la.
  • Jappement (danh từ giống đực): tiếng sủa (ngắn sắc, thường của chó nhỏ).
Lưu ý
  • Từ này đồng nghĩa với ululation, cả hai đềudanh từ giống đực có thể dùng thay thế cho nhau.
ululement

Un loup émet un ululement sous la lune.

danh từ giống đực
  1. như ululation

Từ chứa "ululement"