umbilicus
/ʌm'bilikəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Rốn: Vết sẹo nhỏ, hình tròn hoặc hơi lõm trên bụng, nơi dây rốn đã được gắn vào cơ thể thai nhi trước khi sinh.
Danh từ (Toán học, Hình học):
- Điểm rốn: Một điểm đặc biệt trên một bề mặt cong, chẳng hạn như điểm trung tâm của một hình cầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The doctor examined the baby's umbilicus to ensure it was healing properly. (Bác sĩ kiểm tra rốn của em bé để đảm bảo nó đang lành lại đúng cách.)
- In some cultures, the umbilicus is considered a center of energy. (Ở một số nền văn hóa, rốn được coi là trung tâm của năng lượng.)
Danh từ (Toán học):
- The mathematician identified the umbilicus of the ellipsoid. (Nhà toán học đã xác định điểm rốn của hình ellipsoid.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Umbilical" (tính từ): thuộc về rốn hoặc dây rốn.
- The umbilical cord connects the fetus to the placenta. (Dây rốn kết nối bào thai với nhau thai.)
Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "umbilicus" đôi khi được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm trung tâm kết nối.
- The ancient city was the cultural umbilicus of the region. (Thành phố cổ đại là trung tâm văn hóa của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Navel (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày để chỉ "rốn".
- Belly button (danh từ, thân mật): Cách gọi thân mật, không trang trọng cho "rốn".
Từ đồng nghĩa
- Navel: Rốn (từ thông dụng).
- Bellybutton: Rốn (từ thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "umbilicus").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "umbilicus". Từ "navel" thường được dùng trong các thành ngữ hơn, ví dụ: "navel-gazing").
danh từ
- rốn
- (toán học) điểm rốn