navel

/'neivəl/
danh từ
  1. rốn
  2. trung tâm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "navel"

Từ có nhắc đến "navel"

navel
She looked down at the small tattoo just above her navel.