navel
/'neivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rốn: Một vết sẹo nhỏ, lõm ở giữa bụng, nơi dây rốn đã được cắt sau khi sinh.
- Trung tâm, điểm trung tâm: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ trung tâm hoặc điểm quan trọng nhất của một khu vực, sự vật hoặc sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - rốn):
- The baby's navel needs to be kept clean and dry. (Rốn của em bé cần được giữ sạch sẽ và khô ráo.)
- She has a small piercing in her navel. (Cô ấy có một chiếc khuyên nhỏ ở rốn.)
Danh từ (nghĩa bóng - trung tâm):
- The ancient temple was considered the navel of the spiritual world. (Ngôi đền cổ được coi là trung tâm của thế giới tâm linh.)
- This plaza is the navel of the city's social life. (Quảng trường này là trung tâm của đời sống xã hội thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To contemplate one's navel": (Thành ngữ, thường mang nghĩa châm biếm) Dành quá nhiều thời gian để suy ngẫm về bản thân hoặc các vấn đề triết học một cách tự cho là quan trọng, thay vì hành động thực tế.
- He spent the whole weekend contemplating his navel instead of finishing the report. (Anh ta dành cả cuối tuần để "ngắm rốn" thay vì hoàn thành báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Umbilicus (n): (Thuật ngữ y khoa) Rốn.
- Belly button (n): (Từ thông tục) Rốn.
- Omphalos (n): (Từ cổ, gốc Hy Lạp) Rốn; thường dùng trong văn chương hoặc khảo cổ để chỉ một hòn đá được coi là trung tâm của thế giới.
Từ đồng nghĩa
- Belly button: Rốn (từ thông tục, thân mật).
- Center: Trung tâm (cho nghĩa bóng).
- Hub: Trung tâm, đầu mối (cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Navel-gazing: (Danh từ) Hành động tự mình suy ngẫm quá mức; sự ích kỷ hoặc tập trung quá nhiều vào cảm xúc và vấn đề cá nhân.
- The article criticized the navel-gazing of the political class. (Bài báo chỉ trích thói "tự ngắm rốn" của giới chính trị gia.)