umcomeliness

/'ʌn'kʌmlinis/
Học thuật
Thân thiện
umcomeliness

A person's umcomeliness was evident in their slouched posture and careless attire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không đẹp, tính chấtduyên: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm thiếu sự hấp dẫn, dễ chịu hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
    • Tính không nhã nhặn; tính không đoan trang: Chỉ sự thiếu vắng sự lịch sự, trang nhã hoặc hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The critics focused on the umcomeliness of the building's design. (Các nhà phê bình tập trung vào tính chấtduyên trong thiết kế của tòa nhà.)
    • She was unaware of the umcomeliness of her rude remarks. ( ấy không nhận ra tính không nhã nhặn trong những nhận xét thô lỗ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the umcomeliness of the situation": sự vụng về, không thích hợp của một tình huống.
    • He was struck by the umcomeliness of arguing in such a solemn place. (Anh ấy bị choáng bởi sự không đoan trang của việc tranh cãimột nơi trang nghiêm như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Uncomely (tính từ): không đẹp, vô duyên; không nhã nhặn, không đoan trang.
    • His uncomely behavior shocked the guests. (Hành vi không đoan trang của anh ta đã làm các vị khách sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ugliness: sự xấu xí.
  • Unattractiveness: sự kém hấp dẫn.
  • Gracelessness: sự thiếu duyên dáng, sự vụng về.
  • Indecorum: sự không đứng đắn, sự bất nhã.
Lưu ý
  • Từ hiếm: "Umcomeliness" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "ugliness" hoặc "unattractiveness" được sử dụng phổ biến hơn.
umcomeliness

A person's umcomeliness was evident in their slouched posture and careless attire.

danh từ
  1. tính chất không đẹp, tính chấtduyên
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính không nhã nhặn; tính không đoan trang