umcomeliness
/'ʌn'kʌmlinis/
Học thuậtThân thiện
A person's umcomeliness was evident in their slouched posture and careless attire.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không đẹp, tính chất vô duyên: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm thiếu sự hấp dẫn, dễ chịu hoặc vẻ đẹp tự nhiên.
- Tính không nhã nhặn; tính không đoan trang: Chỉ sự thiếu vắng sự lịch sự, trang nhã hoặc hành vi phù hợp với chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The critics focused on the umcomeliness of the building's design. (Các nhà phê bình tập trung vào tính chất vô duyên trong thiết kế của tòa nhà.)
- She was unaware of the umcomeliness of her rude remarks. (Cô ấy không nhận ra tính không nhã nhặn trong những nhận xét thô lỗ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the umcomeliness of the situation": sự vụng về, không thích hợp của một tình huống.
- He was struck by the umcomeliness of arguing in such a solemn place. (Anh ấy bị choáng bởi sự không đoan trang của việc tranh cãi ở một nơi trang nghiêm như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Uncomely (tính từ): không đẹp, vô duyên; không nhã nhặn, không đoan trang.
- His uncomely behavior shocked the guests. (Hành vi không đoan trang của anh ta đã làm các vị khách sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Ugliness: sự xấu xí.
- Unattractiveness: sự kém hấp dẫn.
- Gracelessness: sự thiếu duyên dáng, sự vụng về.
- Indecorum: sự không đứng đắn, sự bất nhã.
Lưu ý
- Từ hiếm: "Umcomeliness" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "ugliness" hoặc "unattractiveness" được sử dụng phổ biến hơn.
A person's umcomeliness was evident in their slouched posture and careless attire.
danh từ
- tính chất không đẹp, tính chất vô duyên
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính không nhã nhặn; tính không đoan trang