umpteenth
/'ʌmpti:nθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ không biết bao nhiêu, thứ vô số: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra rất nhiều lần, đến mức người nói đã mất hứng thú, mệt mỏi hoặc không muốn đếm chính xác nữa. Nó diễn tả một số thứ tự rất cao trong một chuỗi dài các sự kiện tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I've told you for the umpteenth time to clean your room! (Tôi đã nói với con không biết là lần thứ bao nhiêu rồi phải dọn phòng của con rồi!)
- This is the umpteenth proposal he has rejected without giving a reason. (Đây là đề xuất thứ vô số mà anh ta đã từ chối mà không đưa ra lý do.)
- She made her umpteenth attempt to call him, but he still didn't answer. (Cô ấy thực hiện nỗ lực thứ không biết bao nhiêu để gọi cho anh ta, nhưng anh ta vẫn không trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "for the umpteenth time": (Thành ngữ) Không biết là lần thứ bao nhiêu. Cụm từ rất phổ biến để bày tỏ sự bực bội hoặc mệt mỏi vì một việc lặp đi lặp lại.
- For the umpteenth time, the meeting has been postponed. (Không biết là lần thứ bao nhiêu rồi, cuộc họp lại bị hoãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Umpteen (tính từ): Rất nhiều, vô số (dùng với danh từ đếm được số nhiều).
- I've asked you umpteen questions. (Tôi đã hỏi anh vô số câu hỏi rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Countless: Vô số, không đếm xuể.
- Innumerable: Vô số, nhiều vô kể.
- Numerous: Nhiều (nhưng ít nhấn mạnh sự lặp lại hơn "umpteenth").
- The nth: (Trong toán học và không chính thức) Thứ n, dùng để chỉ một số thứ tự rất cao hoặc không xác định. (Ví dụ: )
Lưu ý sử dụng
- Từ "umpteenth" mang sắc thái không chính thức, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật để bày tỏ sự chán ngán, bực mình.
- Nó luôn đứng trước một danh từ số ít (vì nó chỉ thứ tự của một sự việc cụ thể trong một chuỗi).
- Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
tính từ
- thứ không biết bao nhiêu
- for the umpteenth timekhông biết lần thứ bao nhiêu