unabated
/'ʌnə'beitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không giảm sút, không suy yếu: Dùng để mô tả một cái gì đó vẫn tiếp tục với cường độ, sức mạnh hoặc mức độ mạnh mẽ như ban đầu, không hề giảm bớt.
- Không dịu đi, không ngớt: Thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên (như gió, mưa) hoặc các trạng thái cảm xúc, hoạt động vẫn tiếp diễn mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The storm continued unabated throughout the night. (Cơn bão tiếp tục không ngớt suốt đêm.)
- His enthusiasm for the project remained unabated after many years. (Nhiệt huyết của anh ấy với dự án vẫn không suy giảm sau nhiều năm.)
- The demand for the new product grew unabated. (Nhu cầu cho sản phẩm mới tăng lên không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with unabated...": với... không hề suy giảm. Cụm này thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục và mạnh mẽ của một phẩm chất đi kèm.
- She worked on her research with unabated determination. (Cô ấy làm việc cho nghiên cứu của mình với quyết tâm không hề suy giảm.)
- The debate continued with unabated intensity. (Cuộc tranh luận tiếp diễn với cường độ không hề giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Abate (động từ): làm dịu đi, giảm bớt, suy yếu.
- The storm finally began to abate. (Cơn bão cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi.)
- Unabating (tính từ): không ngừng, không giảm. (Từ này ít phổ biến hơn "unabated").
- Her unabating curiosity led to many discoveries. (Sự tò mò không ngừng của cô ấy đã dẫn đến nhiều khám phá.)
Từ đồng nghĩa
- Unrelenting: không giảm sút, không nương tay.
- Unceasing: không ngừng, liên tục.
- Undiminished: không bị giảm sút, vẫn nguyên vẹn.
- Persistent: dai dẳng, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Abated: đã giảm sút, đã dịu đi.
- Diminished: bị giảm sút, bị suy yếu.
- Subsided: lắng xuống, dịu đi.
tính từ
- không giảm sút, không yếu đi
- with unabated vigourvới sức lực không giảm sút