unaccepted

/'ʌnək'septid/
Học thuật
Thân thiện
unaccepted

The panel judged the use of 'access' as a verb to be unaccepted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chấp nhận, không được thừa nhận: Trạng thái của một điều đó (ý kiến, đề nghị, hành vi, tiêu chuẩn) bị từ chối, không được đồng ý hoặc công nhận đúng, phù hợp hoặc giá trị.
    • Không được tiếp nhận: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ việc một vật thể cụ thể không được nhận lấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His apology was unaccepted by the committee. (Lời xin lỗi của anh ấy đã không được ủy ban chấp nhận.)
    • The theory remains unaccepted in the scientific community. (Học thuyết đó vẫn không được chấp nhận trong cộng đồng khoa học.)
    • Using slang in a formal report is considered unaccepted. (Việc sử dụng tiếng lóng trong một báo cáo trang trọng bị coi không được chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn: Thường dùng để mô tả các giả thuyết, phương pháp, hoặc dữ liệu không đáp ứng các tiêu chuẩn đã định do đó bị bác bỏ.

    • The manuscript was rejected because the methodology was unaccepted for this journal. (Bản thảo bị từ chối phương pháp luận không được chấp nhận cho tạp chí này.)
  • Trong ngữ cảnh xã hội: Chỉ những hành vi hoặc chuẩn mực bị xã hội hoặc một nhóm cụ thể coi không phù hợp.

    • Such discriminatory practices are completely unaccepted in our company culture. (Những hành vi phân biệt đối xử như vậy hoàn toàn không được chấp nhận trong văn hóa công ty của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unacceptable (adj): Không thể chấp nhận được. (Nhấn mạnh tính chất đáng bị từ chối hơn trạng thái đã bị từ chối).

    • The quality of your work is unacceptable. (Chất lượng công việc của bạn không thể chấp nhận được.)
  • Rejected (adj): Bị từ chối, bị loại bỏ. (Thường dùng cho vật thể, đề xuất, hoặc con người).

  • Denied (adj): Bị phủ nhận, bị từ chối. (Thường dùng cho quyền lợi, lời thỉnh cầu hoặc sự thật).
Từ đồng nghĩa
  • Not accepted: Không được chấp nhận.
  • Unapproved: Không được phê chuẩn, không được chấp thuận.
  • Unrecognized: Không được công nhận.
Từ trái nghĩa
  • Accepted: Được chấp nhận.
  • Approved: Được phê chuẩn.
  • Recognized: Được công nhận.
Lưu ý sử dụng
  • "Unaccepted" vs "Unacceptable": "Unaccepted" thường mô tả trạng thái/kết quả của việc không được chấp nhận. "Unacceptable" thường mô tả tính chất/bản chất khiến một thứ không đáng được chấp nhận. Một thứ có thể "unacceptable" ( tệ) do đó trở nên "unaccepted".
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn bản học thuật, hành chính hơn trong hội thoại hàng ngày.
unaccepted

The panel judged the use of 'access' as a verb to be unaccepted.

tính từ
  1. không được nhận, không được chấp nhận

Từ đồng nghĩa