unaccountableness
/'ʌnə'kauntəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một sự việc, hành động không thể được giải thích một cách hợp lý hoặc rõ ràng.
- Tính chất không có trách nhiệm: Chỉ đặc điểm của một người hoặc một thực thể không chịu trách nhiệm hoặc không phải giải trình về hành động hay quyết định của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unaccountableness of his sudden decision left everyone confused. (Tính chất khó hiểu trong quyết định đột ngột của anh ấy khiến mọi người bối rối.)
- The manager was criticized for the unaccountableness of his department's actions. (Người quản lý bị chỉ trích vì tính chất vô trách nhiệm trong các hành động của bộ phận mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The unaccountableness of nature": Tính chất khó lý giải của tự nhiên.
- Scientists often marvel at the unaccountableness of certain natural phenomena. (Các nhà khoa học thường kinh ngạc trước tính chất khó lý giải của một số hiện tượng tự nhiên.)
"Moral unaccountableness": Tính vô trách nhiệm về mặt đạo đức.
- The philosopher argued against moral unaccountableness in society. (Nhà triết học phản đối tính vô trách nhiệm về mặt đạo đức trong xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Unaccountable (tính từ): không thể giải thích được; không phải chịu trách nhiệm.
- His behavior was utterly unaccountable. (Hành vi của anh ta hoàn toàn không thể giải thích được.)
Accountableness (danh từ): tính có thể giải thích được; tính chịu trách nhiệm. (Đây là từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Inexplicability: tính không thể giải thích được.
- Irresponsibility: tính vô trách nhiệm.
- Inscrutability: tính khó hiểu, tính bí ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
danh từ
- tính chất không giải thích được, tính kỳ quặc, tính khó hiểu
- tính chất không có trách nhiệm