unaccountably

unaccountably

The tycoon unaccountably becomes the hero's friend at the charity gala.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách không thể giải thích được, một cách kỳ lạ: "unaccountably" chỉ hành động hoặc trạng thái xảy ra không có lý do rõ ràng hoặc logic, thường gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu.

dụ sử dụng
  • (Trong cuốn sách, một ông trùm một cách không thể giải thích được trở thành bạn của nhân vật chính.)
  • ( ấy đến muộn một cách không thể giải thích được cho cuộc họp, mặc dù thường đến sớm.)
  • (Anh ấy cảm thấy buồn một cách không thể giải thích được sau khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unaccountably absent": vắng mặt một cách kỳ lạ, không có lý do.

    • The key witness was unaccountably absent from the trial. (Nhân chứng chính vắng mặt một cách kỳ lạ tại phiên tòa.)
  • "unaccountably cheerful": vui vẻ một cách lạ thường, không nguyên do.

    • Despite the bad weather, the children were unaccountably cheerful. ( thời tiết xấu, trẻ vẫn vui vẻ một cách lạ thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Unaccountable (tính từ): không thể giải thích được, vô trách nhiệm.

    • His unaccountable behavior puzzled everyone. (Hành vi không thể giải thích được của anh ta làm mọi người bối rối.)
  • Accountably (trạng từ): một cách có thể giải thích được (trái nghĩa).

    • He was accountably upset after losing his job. (Anh ấy buồn bã một cách có thể giải thích được sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexplicably: một cách không thể giải thích được.

    • The door inexplicably opened by itself. (Cánh cửa một cách không thể giải thích được tự mở ra.)
  • Mysteriously: một cách bí ẩn.

    • The painting mysteriously disappeared from the museum. (Bức tranh biến mất một cách bí ẩn khỏi bảo tàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unaccountably".
Thành ngữ liên quan
  • "For no apparent reason": không có lý do rõ ràng (tương tự nghĩa).
    • He left the party early for no apparent reason. (Anh ấy rời bữa tiệc sớm không có lý do rõ ràng.)

Từ gần giống