uncountable
/'ʌn'kauntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đếm được, không tính được: Dùng để mô tả những danh từ chỉ khái niệm, chất liệu, hoặc tập thể mà ta không thể đếm từng đơn vị riêng lẻ. Những danh từ này không có dạng số nhiều và không dùng với mạo từ "a/an".
- Vô kể, vô số: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Dùng để mô tả một số lượng rất lớn, gần như không thể đếm xuể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Water" is an uncountable noun. ("Nước" là một danh từ không đếm được.)
- We need more information; "information" is uncountable. (Chúng ta cần thêm thông tin; "thông tin" là không đếm được.)
- He has uncountable reasons to be grateful. (Anh ấy có vô số lý do để biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Uncountable noun" (Danh từ không đếm được): Một thuật ngữ ngữ pháp quan trọng. Các danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít và có thể được lượng hóa bằng các từ như "some", "much", "a lot of", "a piece of", "a glass of".
- "Advice" is an uncountable noun, so we say "a piece of advice", not "an advice". ("Lời khuyên" là một danh từ không đếm được, vì vậy chúng ta nói "một lời khuyên", không phải "một lời khuyên".)
Biến thể và từ gần giống
- Countable (adj): Có thể đếm được (từ trái nghĩa).
- "Apple" is a countable noun. ("Táo" là một danh từ đếm được.)
- Uncountability (n): Tính chất không đếm được.
- The uncountability of some nouns can be confusing for learners. (Tính không đếm được của một số danh từ có thể gây khó hiểu cho người học.)
Từ đồng nghĩa
- Non-countable: Không đếm được (cùng nghĩa trong ngữ pháp).
- Mass: (Danh từ khối) - thường dùng trong phân loại danh từ.
- Innumerable: Vô số, không đếm xuể (đồng nghĩa với nghĩa "vô kể").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.)
tính từ
- không đếm được, không tính được, vô kể, vô số