unaccountable
/'ʌnə'kauntəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giải thích được, khó hiểu: Dùng để mô tả một sự việc, hiện tượng hoặc cảm xúc không có nguyên nhân rõ ràng hoặc không thể lý giải một cách hợp lý.
- Không phải chịu trách nhiệm (với ai): Dùng để mô tả một người hoặc thực thể không bị ràng buộc bởi nghĩa vụ phải giải trình hoặc chịu trách nhiệm về hành động của mình trước một cá nhân hay tổ chức khác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không thể giải thích được":
- There was an unaccountable delay in the delivery. (Đã có một sự chậm trễ không thể giải thích được trong việc giao hàng.)
- She felt an unaccountable sadness when she heard the news. (Cô ấy cảm thấy một nỗi buồn khó hiểu khi nghe tin.)
Nghĩa "không phải chịu trách nhiệm":
- The committee is unaccountable to the public. (Ủy ban đó không phải chịu trách nhiệm giải trình trước công chúng.)
- In that role, he was virtually unaccountable for his decisions. (Trong vai trò đó, anh ta gần như không phải chịu trách nhiệm cho các quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unaccountable to": không phải chịu trách nhiệm trước (ai/cái gì).
- The agency is unaccountable to any government ministry. (Cơ quan đó không phải chịu trách nhiệm giải trình trước bất kỳ bộ ngành chính phủ nào.)
"for some unaccountable reason": vì một lý do khó hiểu nào đó (thường dùng để bày tỏ sự bối rối).
- For some unaccountable reason, the door was left unlocked. (Vì một lý do khó hiểu nào đó, cánh cửa đã bị bỏ không khóa.)
Biến thể và từ gần giống
Unaccountably (trạng từ): một cách khó hiểu, không thể giải thích được.
- The weather turned unaccountably cold for May. (Thời tiết trở lạnh một cách khó hiểu đối với tháng Năm.)
Accountable (tính từ, trái nghĩa): có trách nhiệm giải trình.
- Managers are accountable for their team's performance. (Các quản lý phải chịu trách nhiệm về hiệu suất làm việc của nhóm mình.)
Từ đồng nghĩa
- Inexplicable: không thể giải thích được.
- Unexplained: chưa được giải thích.
- Unanswerable: (về mặt đạo đức/trách nhiệm) không phải chịu trách nhiệm giải trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Nghĩa của nó thường được thể hiện trong cấu trúc "unaccountable to someone/something").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "unaccountable" một cách trực tiếp.)
tính từ
- không thể giải thích được, kỳ quặc, khó hiểu (tình tình)
- không có trách nhiệm với ai cả