unadaptability

Định nghĩa

Danh từ: Sự không thể thích nghi, tính không thích ứng "Unadaptability" chỉ khả năng không thể thay đổi hoặc bị thay đổi để phù hợp với hoàn cảnh mới. Đây trạng thái thiếu linh hoạt, không thể điều chỉnh bản thân hoặc một đối tượng nào đó khi môi trường, tình huống, hoặc yêu cầu thay đổi.

dụ sử dụng
  • (Sự không thể thích nghi của phần mềm khiến không thể chạy trên các hệ thống hiện đại.)
  • (Tính không thích ứng của ấy với các phương pháp giảng dạy mới đã khiến ấy gặp khó khăn trong lớp học.)
  • (Sự không thể thích nghi của loài này với biến đổi khí hậu đã dẫn đến sự tuyệt chủng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show unadaptability": thể hiện sự không thích nghi.
    The company showed unadaptability when it refused to adopt digital tools.
    (Công ty đã thể hiện sự không thích nghi khi từ chối áp dụng các công cụ kỹ thuật số.)

  • "a state of unadaptability": trạng thái không thể thích nghi.
    Living in a state of unadaptability can lead to constant frustration.
    (Sống trong trạng thái không thể thích nghi có thể dẫn đến sự thất vọng liên tục.)

  • "inherent unadaptability": sự không thích nghi vốn .
    The inherent unadaptability of rigid systems often causes them to fail.
    (Sự không thích nghi vốn có của các hệ thống cứng nhắc thường khiến chúng thất bại.)

Biến thể từ gần giống
  • Unadaptable (tính từ): không thể thích nghi.
    The unadaptable employee struggled with every new rule.
    (Nhân viên không thể thích nghi đã gặp khó khăn với mọi quy tắc mới.)

  • Adaptability (danh từ): tính thích nghi (trái nghĩa).
    Adaptability is key to survival in a changing world.
    (Tính thích nghi chìa khóa để tồn tại trong một thế giới thay đổi.)

Từ đồng nghĩa
  • Inflexibility: tính cứng nhắc, không linh hoạt.
    His inflexibility made negotiations difficult.
    (Sự cứng nhắc của anh ấy khiến các cuộc đàm phán trở nên khó khăn.)

  • Rigidity: sự cứng nhắc, khó thay đổi.
    The rigidity of the rules prevented any innovation.
    (Sự cứng nhắc của các quy tắc đã ngăn cản mọi sự đổi mới.)

  • Resistance to change: sự kháng cự với thay đổi.
    Resistance to change is a common cause of unadaptability.
    (Sự kháng cự với thay đổi một nguyên nhân phổ biến của tính không thích nghi.)

Các cụm từ liên quan
  • to lack adaptability: thiếu khả năng thích nghi.
    Many traditional companies lack adaptability in the digital era.
    (Nhiều công ty truyền thống thiếu khả năng thích nghi trong kỷ nguyên kỹ thuật số.)

  • to fail to adapt: thất bại trong việc thích nghi.
    Organizations that fail to adapt often face decline.
    (Các tổ chức thất bại trong việc thích nghi thường phải đối mặt với sự suy thoái.)

Thành ngữ liên quan
  • "a square peg in a round hole": người/vật không phù hợp với môi trường. (Sự không thích nghi của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người không phù hợp với công việc mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

unadaptability
A person's unadaptability makes it hard for them to learn new software.