unadopted

/'ʌnə'doptid/
Học thuật
Thân thiện
unadopted

A new road remains unadopted by the local council.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chấp nhận, không được thông qua: Trạng thái của một đề xuất, ý kiến, hoặc kế hoạch không được đồng ý hoặc phê duyệt.
    • Không được chính quyền sở tại nhận trông nom (đường sá): Dùng để mô tả một con đường hoặc khu vực công cộng chính quyền địa phương không trách nhiệm chính thức trong việc bảo trì, sửa chữa hoặc quản lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee's proposal remained unadopted due to budget constraints. (Đề xuất của ủy ban vẫn không được thông qua do hạn chế về ngân sách.)
    • We live on an unadopted road, so residents have to pay for repairs themselves. (Chúng tôi sống trên một con đường không được chính quyền nhận trông nom, vậy cư dân phải tự trả tiền sửa chữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unadopted child": Trẻ em không được nhận làm con nuôi. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ, không phải nghĩa cơ bản của từ "unadopted" khi đứng riêng).

    • The organization works to find families for unadopted children. (Tổ chức này làm việc để tìm gia đình cho những trẻ em chưa được nhận nuôi.)
  • "unadopted policy": Chính sách không được thông qua.

    • Several unadopted policies are still under review. (Một số chính sách chưa được thông qua vẫn đang được xem xét.)
Biến thể từ gần giống
  • Unadoptable (adj): Không thể được nhận nuôi (thường dùng cho động vật hoặc trẻ em).

    • The sick puppy was considered unadoptable. (Chú chó con bị bệnh được coi không thể nhận nuôi.)
  • Adopted (adj): Được thông qua; được nhận làm con nuôi. (Đây từ trái nghĩa chính).

    • The adopted resolution will take effect next month. (Nghị quyết được thông qua sẽ hiệu lực vào tháng tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejected: Bị từ chối, bị bác bỏ.
  • Unapproved: Không được phê chuẩn.
  • Unmaintained (đối với đường sá): Không được bảo trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unadopted")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unadopted")

unadopted

A new road remains unadopted by the local council.

tính từ
  1. không được chấp nhận, không được thông qua
  2. không được chính quyền sở tại nhận trông nom (đường sá)

Từ gần giống