unadapted
/'ʌnə'dæptid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thích nghi; kém thích nghi: Trạng thái không được điều chỉnh, thay đổi hoặc trở nên phù hợp với những điều kiện, hoàn cảnh, môi trường hoặc mục đích mới.
- Không được sửa đổi: Nguyên bản, không bị thay đổi về hình thức hoặc tính chất cho một mục đích cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unadapted species struggled to survive in the new climate. (Loài vật không thích nghi đã phải vật lộn để tồn tại trong khí hậu mới.)
- This is the unadapted screenplay, straight from the author's first draft. (Đây là kịch bản chưa được sửa đổi, nguyên bản từ bản thảo đầu tiên của tác giả.)
- Feeling unadapted to city life, she decided to move back to the countryside. (Cảm thấy không thích nghi được với cuộc sống thành thị, cô ấy quyết định chuyển về nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unadapted": vẫn không được điều chỉnh/thích nghi.
- The old machinery remained unadapted to modern safety standards. (Máy móc cũ vẫn không được điều chỉnh cho phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.)
"unadapted to...": không thích nghi với...
- His teaching style was completely unadapted to the needs of young children. (Phong cách giảng dạy của ông ấy hoàn toàn không thích nghi với nhu cầu của trẻ nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unadjustable (adj): không thể điều chỉnh được.
- Maladapted (adj): thích nghi kém, thích nghi sai lệch (mang nghĩa tiêu cực hơn 'unadapted').
- Unmodified (adj): không bị sửa đổi, nguyên bản (thường dùng cho vật thể, văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Unadjusted: chưa được điều chỉnh.
- Unacclimatized: chưa thích nghi khí hậu.
- Unfitted: không phù hợp, không thích hợp.
Từ trái nghĩa
- Adapted: đã thích nghi, đã được điều chỉnh.
- Adjusted: đã được điều chỉnh.
- Modified: đã được sửa đổi.
- Acclimatized: đã thích nghi (với khí hậu).
tính từ
- không thích nghi; kém thích nghi