unadulterated

/,ʌnə'dʌltəreitid/
Học thuật
Thân thiện
unadulterated

The unadulterated maple syrup is poured onto the pancakes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên chất, không pha trộn: Chỉ một chất, vật liệu hoặc thứ đó không bị trộn lẫn với bất kỳ chất khác, không tạp chất.
    • (Nghĩa bóng) Hoàn toàn, thuần túy, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh bản chất thuần khiết, không bị pha tạp của một khái niệm trừu tượng như cảm xúc, sự thật, hay một phẩm chất.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nguyên chất):

    • This is unadulterated honey from the mountain region. (Đây mật ong nguyên chất từ vùng núi.)
    • The recipe calls for unadulterated cocoa butter. (Công thức yêu cầu ca cao nguyên chất.)
  • Nghĩa bóng (hoàn toàn, thuần túy):

    • He looked at her with unadulterated joy. (Anh ấy nhìn ấy với niềm vui thuần khiết.)
    • That is unadulterated nonsense! (Đó hoàn toàn chuyện vô lý!)
    • She told the unadulterated truth about what happened. ( ấy đã kể lại sự thật hoàn toàn về những đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unadulterated bliss": hạnh phúc thuần khiết, không vướng bận.

    • Lying on the beach with a good book was unadulterated bliss. (Nằm trên bãi biển với một cuốn sách hay là một hạnh phúc thuần khiết.)
  • "unadulterated evil": cái ác thuần túy, hoàn toàn.

    • The villain in the story represents unadulterated evil. (Kẻ phản diện trong câu chuyện đại diện cho cái ác thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Adulterate (động từ): làm giả, pha trộn tạp chất.

    • It is illegal to adulterate milk with water. (Pha nước vào sữa trái pháp luật.)
  • Adulteration (danh từ): sự pha trộn, sự làm giả.

    • The adulteration of olive oil is a serious problem. (Việc pha trộn dầu ô liu một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pure: tinh khiết, nguyên chất.
  • Unalloyed: không pha trộn, (nghĩa bóng) hoàn toàn, trọn vẹn (thường dùng cho cảm xúc).
  • Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Sheer: hoàn toàn, thuần túy ( dụ: sheer luck - may mắn hoàn toàn).
Từ trái nghĩa
  • Adulterated: đã bị pha trộn, không nguyên chất.
  • Impure: không tinh khiết, tạp chất.
  • Diluted: đã bị pha loãng.
  • Mixed: hỗn hợp, pha trộn.
unadulterated

The unadulterated maple syrup is poured onto the pancakes.

tính từ
  1. không pha
  2. thật; không bị giả mạo, không pha
  3. (nghĩa bóng) thuần khiết; hoàn toàn
    • unadulterated nonsense
      điều vô lý hoàn toàn

Từ tương tự