pure

/pjuə/
Học thuật
Thân thiện
pure

A scientist analyzes a sample of pure water in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nguyên chất, tinh khiết, không pha trộn: Chỉ một chất hoặc vật liệu không chứa bất kỳ thành phần nào khác.
    • Trong sạch, trong trắng, thanh khiết: Chỉ sự trong sáng về đạo đức, tinh thần hoặc thể chất, không bị vẩn đục.
    • Thuần túy, lý thuyết: Chỉ một lĩnh vực nghiên cứu hoặc kiến thức tập trung vào lý thuyết hơn ứng dụng thực tế.
    • Hoàn toàn, chỉ : Được dùng để nhấn mạnh bản chất đơn thuần của một điều đó.
    • Trong, trong sáng: Chỉ âm thanh hoặc màu sắc rõ ràng, không bị pha tạp.
dụ sử dụng
  • Nguyên chất, tinh khiết:

    • She prefers to drink pure water. ( ấy thích uống nước tinh khiết.)
    • This ring is made of pure gold. (Chiếc nhẫn này được làm từ vàng nguyên chất.)
  • Trong sạch, trong trắng:

    • He has a pure heart. (Anh ấy một trái tim trong sáng.)
    • The child looked at the world with pure eyes. (Đứa trẻ nhìn thế giới bằng đôi mắt trong trắng.)
  • Thuần túy, lý thuyết:

    • He is a researcher in pure mathematics. (Ông ấy một nhà nghiên cứu toán học thuần túy.)
  • Hoàn toàn, chỉ :

    • It was pure luck that we found the key. (Hoàn toàn may mắn khi chúng tôi tìm thấy chìa khóa.)
    • That's pure nonsense! (Đó hoàn toàn chuyện vô lý!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pure and simple": đơn giản rõ ràng, không khác.

    • The reason for his failure was laziness, pure and simple. (Lý do cho thất bại của anh ta sự lười biếng, đơn giản rõ ràng như vậy.)
  • "as pure as the driven snow": trong trắng như tuyết (thành ngữ).

    • She was considered as pure as the driven snow. ( ấy được coi trong trắng như tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Purely (phó từ): một cách thuần túy, hoàn toàn.

    • He did it purely out of kindness. (Anh ấy làm điều đó hoàn toàn lòng tốt.)
  • Purify (động từ): làm cho tinh khiết, thanh lọc.

    • The water is purified before drinking. (Nước được lọc sạch trước khi uống.)
  • Purity (danh từ): sự tinh khiết, sự trong trắng.

    • The purity of her voice moved the audience. (Sự trong trẻo của giọng hát ấy đã làm lay động khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Unadulterated: nguyên chất, không pha trộn.
  • Immaculate: tinh khiết, không tì vết.
  • Chaste: trinh bạch, thanh khiết.
  • Sheer: hoàn toàn, tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
  • Impure: không tinh khiết, ô uế.
  • Contaminated: bị ô nhiễm.
  • Applied: ứng dụng (trái với thuần túy).
  • Mixed: pha trộn.
Thành ngữ liên quan
  • Pure as the driven snow: (xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • In the purest sense of the word: theo đúng nghĩa đen/nguyên thủy nhất của từ đó.
    • He is an artist in the purest sense of the word. (Anh ấy một nghệ sĩ theo đúng nghĩa nguyên thủy nhất của từ này.)
pure

A scientist analyzes a sample of pure water in the laboratory.

tính từ
  1. trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
    • pure air
      không khí trong sạch
    • pure water
      nước trong
    • pure alcohol
      rượu nguyên chất (không pha trộn)
    • pure gold
      vàng nguyên chất
  2. không lai, thuần chủng (ngựa...)
  3. trong sáng (âm thanh, hành văn...)
  4. thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
    • pure conscience
      lương tâm trong trắng
    • a pure girl
      một gái trinh bạch
  5. thuần tuý
    • pure mathematics
      toán học thuần tuý
    • pure physics
      học thuần tuý (đối với thực hành)
  6. hoàn toàn, chỉ
    • it's pure hypocrisy
      chỉ đạo đức giả
    • pure accident
      chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
  7. (ngôn ngữ học) một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)