pure

/pjuə/
tính từ
  1. trong, trong sạch, nguyên chất, tinh khiết
    • pure air
      không khí trong sạch
    • pure water
      nước trong
    • pure alcohol
      rượu nguyên chất (không pha trộn)
    • pure gold
      vàng nguyên chất
  2. không lai, thuần chủng (ngựa...)
  3. trong sáng (âm thanh, hành văn...)
  4. thanh khiết, thuần khiết; trong trắng, trinh bạch
    • pure conscience
      lương tâm trong trắng
    • a pure girl
      một gái trinh bạch
  5. thuần tuý
    • pure mathematics
      toán học thuần tuý
    • pure physics
      học thuần tuý (đối với thực hành)
  6. hoàn toàn, chỉ
    • it's pure hypocrisy
      chỉ đạo đức giả
    • pure accident
      chuyện hoàn toàn ngẫu nhiên
  7. (ngôn ngữ học) một nguyên âm đứng trước (nguyên âm); tận cùng bằng một nguyên âm (gốc từ); không phụ âm khác kèm theo sau (phụ âm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

pure
A scientist analyzes a sample of pure water in the laboratory.