unanchor

/'ʌn'æɳkə/
Học thuật
Thân thiện
unanchor

A sailor unanchors the small boat from the dock.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thả neo, không thả neo (nghĩa đen): Hành động nhấc neo lên hoặc không thả neo để tàu thuyền có thể di chuyển.
    • Làm mất đi sự cố định, làm cho không còn vững chắc (nghĩa bóng): Hành động làm cho một cái đó mất đi điểm tựa, sự ổn định hoặc sự gắn kết chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • The captain decided to unanchor the ship at dawn. (Thuyền trưởng quyết định thả neo con tàu vào lúc bình minh.)
    • We need to unanchor the boat before we can sail. (Chúng ta cần thả neo chiếc thuyền trước khi có thể ra khơi.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • The shocking news seemed to unanchor her from reality. (Tin tức gây sốc dường như làm ấy mất đi sự bám víu vào thực tại.)
    • His controversial statements could unanchor the company's reputation. (Những tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy có thể làm lung lay danh tiếng của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unanchor oneself from": Tự tách mình ra khỏi, thoát khỏi sự ràng buộc của một điều đó.
    • She tried to unanchor herself from the painful memories of the past. ( ấy cố gắng thoát khỏi những ký ức đau buồn trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchor (động từ): Thả neo, cố định, làm điểm tựa. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • They will anchor the ship in the bay. (Họ sẽ thả neo con tàu trong vịnh.)
  • Unanchored (tính từ): Không được thả neo, không được cố định, không chỗ dựa.

    • He felt unanchored after leaving his hometown. (Anh ấy cảm thấy không chỗ bám víu sau khi rời quê hương.)
Từ đồng nghĩa
  • Detach: Tách rời, tháo ra.
  • Loosen: Làm lỏng ra, nới lỏng.
  • Dislodge: Làm trật khỏi vị trí, đánh bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unanchor" ít khi kết hợp để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unanchor".)

unanchor

A sailor unanchors the small boat from the dock.

động từ
  1. không thả neo

Từ chứa "unanchor"