unappalled

/'ʌnə'pɔ:ld/
Học thuật
Thân thiện
unappalled

A firefighter walks unappalled into the smoky building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sợ hãi, không kinh hoàng: Trạng thái không cảm thấy sợ hãi, kinh sợ, hoặc bị đe dọa bởi một điều đó đáng sợ hoặc khủng khiếp.
    • Không nao núng, thản nhiên, trơ trơ: Trạng thái giữ được bình tĩnh, không bị dao động, không bị ảnh hưởng bởi những tình huống gây sốc, đau buồn hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He stood unappalled before the terrifying creature. (Anh ấy đứng trước sinh vật đáng sợ không hề kinh hãi.)
    • Her unappalled demeanor in the face of tragedy was remarkable. (Thái độ thản nhiên của ấy trước bi kịch thật đáng chú ý.)
    • The soldiers remained unappalled by the enemy's threats. (Những người lính vẫn không nao núng trước những lời đe dọa của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be unappalled by something": Không bị làm cho sợ hãi bởi điều đó.

    • She was unappalled by the graphic details in the report. ( ấy không hề kinh hãi trước những chi tiết ghê rợn trong báo cáo.)
  • "An unappalled observer": Một người quan sát thản nhiên, không xúc động.

    • He watched the conflict as an unappalled observer, taking notes calmly. (Anh ta quan sát cuộc xung đột như một người xem thản nhiên, ghi chép một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Appalled (adj): Kinh hoàng, kinh tởm, sửng sốt (tính từ trái nghĩa trực tiếp).

    • She was appalled by the violence. ( ấy kinh hoàng trước bạo lực.)
  • Dauntless (adj): Không sợ hãi, gan dạ, bất khuất (có nghĩa tương đồng về mặt không sợ hãi).

    • The dauntless explorer ventured into the unknown. (Nhà thám hiểm gan dạ mạo hiểm tiến vào vùng đất chưa biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Unafraid: Không sợ.
  • Undaunted: Không nao núng, không chùn bước.
  • Unflinching: Không chớp mắt, không run sợ, kiên định.
  • Imperturbable: Không thể bị làm cho bối rối, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Appalled: Kinh hoàng, sửng sốt.
  • Terrified: Khiếp sợ.
  • Horrified: Kinh hãi.
  • Daunted: Nản lòng, chùn bước.
unappalled

A firefighter walks unappalled into the smoky building.

tính từ
  1. không sợ, không kinh hoảng
  2. không nao núng, thản nhiên, trơ trơ

Từ gần giống