unapplied

/'ʌnə'plaid/
Học thuật
Thân thiện
unapplied

The job posting is still unapplied for.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được áp dụng, không được thi hành: Dùng để chỉ một quy tắc, nguyên tắc, luật lệ, hoặc kiến thức nào đó chưa hoặc không được đưa vào sử dụng trong thực tế.
    • Chưa được dùng đến, chưa được sử dụng: Có thể chỉ một khoản tiền, nguồn lực, hoặc vật chất nào đó vẫn còn nguyên, chưa được sử dụng cho mục đích nào.
    • (Đặc biệt với 'for') Chưa ai làm đơn xin, chưa được đăng ký: Dùng để chỉ một vị trí, cơ hội (như công việc, học bổng) chưa ứng viên nào nộp đơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory remained unapplied for decades until new technology made it practical. (Lý thuyết đó vẫn không được áp dụng trong nhiều thập kỷ cho đến khi công nghệ mới làm trở nên khả thi.)
    • We have unapplied funds in the budget that need to be allocated. (Chúng tôi các quỹ chưa được sử dụng trong ngân sách cần được phân bổ.)
    • The position is still unapplied for, so you should submit your CV quickly. (Vị trí này vẫn chưa ai nộp đơn xin, vậy bạn nên nộp CV nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leave something unapplied": để cái đó không được áp dụng/không được dùng đến.

    • The manager decided to leave the strict rule unapplied in this special case. (Người quản lý quyết định để quy định nghiêm ngặt đó không được áp dụng trong trường hợp đặc biệt này.)
  • "remain unapplied": vẫn còn chưa được áp dụng/sử dụng.

    • Despite its potential, the new method remains largely unapplied in the industry. (Bất chấp tiềm năng của , phương pháp mới vẫn phần lớn chưa được áp dụng trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Apply (động từ): áp dụng, ứng dụng; nộp đơn xin.
  • Application (danh từ): sự áp dụng; đơn xin.
  • Applicable (tính từ): có thể áp dụng, thích hợp.
  • Applied (tính từ): (đã được) ứng dụng, áp dụng (thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Unused: chưa dùng, không dùng đến.
  • Unutilized: chưa được tận dụng, chưa sử dụng.
  • Vacant (đặc biệt cho vị trí): còn trống, chưa người (nhận/đảm nhiệm).
Từ trái nghĩa
  • Applied: đã được áp dụng, ứng dụng.
  • Used: đã được sử dụng.
  • Utilized: đã được tận dụng.
  • Filled (cho vị trí): đã được lấp đầy, đã người.
unapplied

The job posting is still unapplied for.

tính từ
  1. không được áp dụng; không được thi hành
  2. (+ for) chưa ai làm đơn xin
    • post still unapplied for
      chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin

Từ gần giống