unappetizing

/'ʌn'æpitaiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
unappetizing

The chef frowns at the unappetizing plate of food.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hấp dẫn, không ngon miệng: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống có vẻ ngoài, mùi vị hoặc hình thức không kích thích sự thèm ăn, không làm cho người ta muốn ăn.
    • Kém ngon lành: Chỉ trạng thái của đồ ăn thức uống trông có vẻ không tươi ngon, không bổ dưỡng hoặc không hợp khẩu vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The food was cold and looked unappetizing. (Thức ăn đã nguội trông thật kém hấp dẫn.)
    • He found the grey, mushy vegetables very unappetizing. (Anh ấy thấy những loại rau củ nhão nhoét màu xám đó rất không ngon miệng.)
    • An unappetizing smell came from the kitchen. (Một mùi khó chịu, không kích thích vị giác bay ra từ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unappetizing prospect": Một viễn cảnh không hấp dẫn, không mong muốn.
    • Working overtime every weekend is an unappetizing prospect. (Làm thêm giờ mỗi cuối tuần một viễn cảnh chẳng hấp dẫn chút nào.)
  • "unappetizing appearance": Vẻ ngoài không bắt mắt, không thu hút (thường dùng cho đồ ăn).
    • Despite its unappetizing appearance, the stew was actually quite tasty. (Bất chấp vẻ ngoài kém hấp dẫn, món hầm đó thực ra khá ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Unappetising (adj): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "unappetizing".
  • Appetizing (adj): (Từ trái nghĩa) Hấp dẫn, ngon miệng, kích thích sự thèm ăn.
    • The appetizing aroma of freshly baked bread. (Hương thơm hấp dẫn của bánh mì mới ra .)
Từ đồng nghĩa
  • Uninviting: Không mời gọi, không hấp dẫn (về mặt thị giác hoặc khứu giác, đặc biệt với đồ ăn).
  • Unpalatable: Khó ăn, khó nuốt, không hợp khẩu vị.
  • Bland: Nhạt nhẽo, vô vị.
  • Off-putting: Gây khó chịu, làm mất hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unappetizing" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unappetizing".)

unappetizing

The chef frowns at the unappetizing plate of food.

tính từ
  1. không làm cho ăn ngon miệng
  2. kém ngon lành

Từ trái nghĩa