appetizing
/'æpitaiziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kích thích sự thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng: Mô tả thức ăn, đồ uống hoặc mùi vị có vẻ ngoài, mùi thơm hoặc ý tưởng hấp dẫn, khiến người ta muốn ăn ngay.
- Ngon lành, hấp dẫn: Dùng để chỉ món ăn trông rất ngon và hấp dẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The appetizing smell of freshly baked bread filled the kitchen. (Mùi thơm kích thích vị giác của bánh mì mới ra lò tràn ngập căn bếp.)
- The chef made the dish look very appetizing with colorful vegetables. (Đầu bếp đã làm cho món ăn trông rất hấp dẫn với các loại rau củ đầy màu sắc.)
- I didn't feel hungry, but the appetizing description on the menu changed my mind. (Tôi không cảm thấy đói, nhưng phần mô tả món ăn ngon lành trên thực đơn đã khiến tôi đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make something appetizing": làm cho cái gì đó trở nên hấp dẫn, ngon lành.
- A little garnish can make a simple meal look more appetizing. (Một chút trang trí có thể làm cho một bữa ăn đơn giản trông hấp dẫn hơn.)
"appetizing to the eye": hấp dẫn về mặt hình thức, trông rất ngon.
- Presentation is key; food must be appetizing to the eye first. (Trình bày là chìa khóa; thức ăn trước hết phải hấp dẫn về mặt thị giác.)
Biến thể và từ gần giống
Appetizer (n): món khai vị.
- We ordered spring rolls as an appetizer. (Chúng tôi gọi chả giò làm món khai vị.)
Appetite (n): sự thèm ăn, khẩu vị.
- The walk gave me a good appetite. (Buổi đi bộ đã cho tôi một khẩu vị ngon lành.)
Từ đồng nghĩa
- Mouth-watering: thơm ngon đến chảy nước miếng.
- Delicious-looking: trông rất ngon.
- Inviting: hấp dẫn, lôi cuốn (về đồ ăn).
Từ trái nghĩa
- Unappetizing: không hấp dẫn, không kích thích ăn uống.
- Repulsive: ghê tởm, đáng kinh (về đồ ăn).
tính từ
- làm cho ăn ngon miệng
- ngon lành