unarmoured
/'ʌn'ɑ:məd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được trang bị áo giáp, không có vỏ bọc bảo vệ: Dùng để mô tả người, phương tiện hoặc vật thể trong bối cảnh quân sự không có lớp bảo vệ bằng kim loại hoặc vật liệu chắc chắn để chống lại vũ khí.
- Không có lớp vỏ cứng bảo vệ tự nhiên: Dùng để mô tả động vật không có lớp vỏ cứng, mai, hoặc giáp tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unarmoured soldiers were vulnerable to enemy fire. (Những người lính không mặc áo giáp rất dễ bị tổn thương trước hỏa lực của kẻ thù.)
- The convoy consisted of unarmoured trucks. (Đoàn xe bao gồm các xe tải không bọc thép.)
- A snail is armoured, but a slug is unarmoured. (Ốc sên thì có vỏ cứng, nhưng sên trần thì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Unarmoured vehicle": phương tiện không bọc thép.
- Journalists often travel in unarmoured vehicles in conflict zones, which is very dangerous. (Các nhà báo thường di chuyển bằng phương tiện không bọc thép trong vùng xung đột, điều này rất nguy hiểm.)
"Unarmoured personnel": nhân sự không mặc áo giáp.
- The protocol requires unarmoured personnel to stay in secure areas. (Nội quy yêu cầu nhân sự không mặc áo giáp phải ở trong các khu vực an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Unarmored (adj): Cách viết khác (theo chính tả Mỹ) của "unarmoured".
- The unarmored car was easily damaged. (Chiếc xe không bọc thép đã bị hư hại dễ dàng.)
Armoured/Armored (adj): (từ trái nghĩa) được bọc thép, có áo giáp.
- An armoured car provides more protection. (Một chiếc xe bọc thép cung cấp nhiều sự bảo vệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unprotected: không được bảo vệ.
- Defenceless/Defenseless: không có khả năng phòng thủ, dễ bị tổn thương.
- Vulnerable: dễ bị tấn công, tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unarmoured")
tính từ
- không mặc áo giáp
- không bọc sắt (xe)