unartificial

/'ʌn,ɑ:ti'fiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
unartificial

A child's unartificial laughter fills the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự nhiên, không giả tạo: "unartificial" mô tả một cái đó không bị tác động, thay đổi bởi con người hoặc công nghệ, tồn tại theo trạng thái vốn , nguyên bản của .
    • Chân thật, không màu mè: Chỉ tính cách, hành vi hoặc biểu hiện một cách trung thực, không cố ý tạo dựng hình ảnh hay cảm xúc giả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unartificial smile immediately put everyone at ease. (Nụ cười tự nhiên của ấy ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
    • The documentary aimed to capture the unartificial beauty of the remote village. (Bộ phim tài liệu nhằm ghi lại vẻ đẹp tự nhiên của ngôi làng hẻo lánh.)
    • I appreciate his unartificial honesty, even when it's blunt. (Tôi trân trọng sự chân thật không màu mè của anh ấy, ngay cả khi thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unartificial charm": sức quyến rũ tự nhiên, không gò ép.

    • The actor's unartificial charm made him very popular with audiences. (Sức quyến rũ tự nhiên của nam diễn viên khiến anh ấy rất được khán giả yêu thích.)
  • "in an unartificial manner": một cách tự nhiên, không giả tạo.

    • She accepted the compliment in an unartificial manner, simply saying "thank you". ( ấy đón nhận lời khen một cách tự nhiên, chỉ đơn giản nói "cảm ơn".)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (adj): tự nhiên (từ đồng nghĩa phổ biến gần nghĩa nhất).
  • Genuine (adj): chân thật, thật sự (nhấn mạnh tính xác thực, không giả mạo).
  • Authentic (adj): đích thực, nguyên bản (nhấn mạnh tính nguyên gốc, đúng với bản chất).
  • Unfeigned (adj): không giả vờ, chân thành (thường dùng cho cảm xúc, thái độ).
Từ đồng nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Genuine: chân thật.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Unpretentious: không màu mè, giản dị.
Từ trái nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo.
  • Fake: giả mạo.
  • Affected: màu mè, điệu bộ.
  • Pretentious: màu mè, khoe khoang.
unartificial

A child's unartificial laughter fills the sunny garden.

tính từ
  1. tự nhiên
  2. thật

Từ gần giống