inartificial

/,inɑ:ti'fiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
inartificial

A wildflower displays its inartificial beauty in the meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự nhiên, không giả tạo: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất không bị tác động, sắp đặt hoặc trang trí quá mức, giữ nguyên vẻ chân thật, mộc mạc vốn .
    • Thiếu sự trau chuốt về nghệ thuật: Chỉ sự vật, hành động hoặc biểu hiện không được thể hiện một cách nghệ thuật, không tuân theo các quy tắc thẩm mỹ thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her inartificial smile immediately put everyone at ease. (Nụ cười tự nhiên của ấy ngay lập tức khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
    • The documentary aimed for an inartificial portrayal of village life. (Bộ phim tài liệu hướng tới một sự miêu tả chân thực, không màu mè về cuộc sống làng quê.)
    • Critics dismissed his early paintings as inartificial and crude. (Các nhà phê bình coi những bức tranh thời kỳ đầu của ông thiếu nghệ thuật thô ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inartificial charm": vẻ duyên dáng tự nhiên, không cố tình tạo dựng.

    • The island's inartificial charm attracts travelers seeking authenticity. (Vẻ duyên dáng mộc mạc tự nhiên của hòn đảo thu hút những du khách tìm kiếm sự chân thật.)
  • "inartificial manner": cách cư xử tự nhiên, không điệu bộ.

    • He spoke with an inartificial manner that made his speech very persuasive. (Anh ấy nói chuyện với một phong cách rất tự nhiên khiến bài phát biểu của anh trở nên thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Artless (adj): chất phác, tự nhiên, không giả dối (thường mang nghĩa tích cực hơn).

    • She has an artless beauty. ( ấy một vẻ đẹp mộc mạc, tự nhiên.)
  • Unadorned (adj): không trang trí, không tô điểm, giản dị.

    • He prefers the unadorned truth. (Anh ấy thích sự thật trần trụi, không tô vẽ.)
  • Unstudied (adj): tự nhiên, không có vẻ gò bó, học đòi.

    • Her grace was completely unstudied. (Vẻ duyên dáng của ấy hoàn toàn tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Genuine: chân thật, thật thà.
  • Unaffected: tự nhiên, không màu mè.
  • Unpretentious: giản dị, không phô trương.
Từ trái nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả tạo.
  • Affected: màu mè, điệu bộ.
  • Pretentious: phô trương, màu mè.
  • Ornate: trang trí công phu, cầu kỳ.
inartificial

A wildflower displays its inartificial beauty in the meadow.

tính từ
  1. tự nhiên; không điệu bộ, không màu mè
    • inartificial beauty
      vẻ đẹp tự nhiên
  2. thiếu mỹ thuật, thiếu nghệ thuật; không mỹ thuật, không nghệ thuật

Từ gần giống

Từ chứa "inartificial"