unashamed

/'ʌnə'ʃeimd/
Học thuật
Thân thiện
unashamed

She stood unashamed in the spotlight after her honest speech.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xấu hổ, không hổ thẹn: Cảm thấy hoặc thể hiện sự không hối tiếc, không ngượng ngùng về hành động, niềm tin hoặc cảm xúc của mình, ngay cả khi người khác có thể không tán thành.
    • Công khai, thẳng thắn: Thể hiện một cách rõ ràng không che giấu, không cố gắng để giấu diếm điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was unashamed of his humble beginnings. (Anh ấy không hề xấu hổ về xuất thân khiêm tốn của mình.)
    • She is an unashamed fan of romantic comedies. ( ấy một người hâm mộ phim hài lãng mạn một cách công khai, không ngượng ngùng.)
    • The politician gave an unashamed defense of his controversial policies. (Chính trị gia đó đã đưa ra một sự bảo vệ thẳng thắn, không hổ thẹn cho các chính sách gây tranh cãi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unashamedly" (trạng từ): một cách không xấu hổ, một cách công khai.
    • He unashamedly admitted his mistake. (Anh ta thừa nhận sai lầm của mình một cách không hề xấu hổ.)
  • "unashamed honesty": sự trung thực thẳng thắn, không giấu giếm.
    • I appreciate your unashamed honesty, even if the truth is hard to hear. (Tôi trân trọng sự trung thực thẳng thắn của bạn, ngay cả khi sự thật khó nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Unabashed (adj): không bối rối, không lúng túng, tự tin một cách rõ ràng.
    • She is an unabashed supporter of the team. ( ấy một người ủng hộ đội bóng một cách tự tin, rõ ràng.)
  • Shameless (adj): trơ trẽn, vô liêm sỉ (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn "unashamed").
    • That was a shameless lie. (Đó một lời nói dối trơ trẽn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unembarrassed: không ngượng ngùng, không bối rối.
  • Unapologetic: không xin lỗi, không hối lỗi.
  • Bold: táo bạo, dũng cảm (trong cách thể hiện).
Từ trái nghĩa
  • Ashamed: xấu hổ, hổ thẹn.
  • Embarrassed: ngượng ngùng, bối rối.
  • Abashed: lúng túng, bẽn lẽn.
Thành ngữ liên quan
  • "To be unashamed of one's roots": không xấu hổ về cội nguồn/gốc gác của mình.
    • The famous actor is unashamed of his roots in a small farming village. (Nam diễn viên nổi tiếng không hề xấu hổ về cội nguồn của mìnhmột ngôi làng nông nghiệp nhỏ.)
  • "An unashamed display of emotion": một sự thể hiện cảm xúc công khai, không che giấu.
    • The winner's unashamed display of joy moved everyone. (Sự thể hiện niềm vui công khai của người chiến thắng đã làm mọi người xúc động.)
unashamed

She stood unashamed in the spotlight after her honest speech.

tính từ
  1. không xấu hổ, không hổ thẹn, không ngượng, vô liêm sỉ
    • to be unashamed of doing something
      làm việc không biết xấu hổ