unassimilated
/'ʌbə'simileitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được đồng hóa: Dùng để mô tả một người, nhóm người, ý tưởng, hoặc yếu tố văn hóa chưa hòa nhập hoặc chưa được chấp nhận vào một nhóm, hệ thống, hoặc xã hội lớn hơn.
- Chưa được tiêu hóa (kiến thức): (Nghĩa bóng) Dùng để mô tả thông tin hoặc kiến thức mà người học chưa hiểu thấu đáo, chưa biến thành của mình để có thể vận dụng một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country has many unassimilated immigrant communities. (Đất nước có nhiều cộng đồng dân nhập cư chưa được đồng hóa.)
- He memorized the formulas, but the concepts remained unassimilated. (Anh ấy đã học thuộc các công thức, nhưng những khái niệm vẫn còn chưa được tiêu hóa.)
- Unassimilated traditions can persist for generations. (Những truyền thống chưa được đồng hóa có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unassimilated minority": nhóm thiểu số chưa đồng hóa.
- Policies aim to integrate unassimilated minorities into mainstream society. (Các chính sách nhằm mục đích hòa nhập các nhóm thiểu số chưa đồng hóa vào xã hội chính thống.)
"unassimilated experience": trải nghiệm chưa được hấp thụ/xử lý.
- The traumatic event remained an unassimilated experience in her memory. (Sự kiện đau thương vẫn là một trải nghiệm chưa được xử lý trong ký ức của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Assimilate (động từ): đồng hóa, tiêu hóa (kiến thức).
- It takes time to assimilate into a new culture. (Cần thời gian để đồng hóa vào một nền văn hóa mới.)
Assimilation (danh từ): sự đồng hóa.
- Cultural assimilation is a complex process. (Sự đồng hóa văn hóa là một quá trình phức tạp.)
Non-assimilated (tính từ): chưa đồng hóa (nghĩa tương tự, ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Unintegrated: chưa được hội nhập, chưa hòa nhập.
- Unabsorbed: chưa được hấp thụ, chưa tiếp thu (thường dùng cho kiến thức).
- Alien: xa lạ, không thuộc về.
Từ trái nghĩa
- Assimilated: đã được đồng hóa, đã tiêu hóa.
- Integrated: đã hội nhập, đã hòa nhập.
- Absorbed: đã hấp thụ, đã tiếp thu.
tính từ
- không tiêu hoá được; chưa được đồng hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- unassimilated knowledgekiến thức chưa được tiêu hoá